Tổng quan về bệnh
Ung thư lưỡi là khối u ác tính phát sinh ở vùng lưỡi, là loại thường gặp nhất trong các ung thư khoang miệng, chiếm khoảng 30%–50% các trường hợp ung thư miệng. Ung thư lưỡi thường xuất hiện ở bờ bên của lưỡi, đặc biệt là 2/3 trước của phần lưỡi di động; tiếp theo là mặt dưới lưỡi và mặt lưng lưỡi. Bệnh gặp ở nam nhiều hơn nữ, tỷ lệ nam:nữ khoảng 2:1, độ tuổi mắc bệnh cao thường từ 40–60 tuổi. Ung thư lưỡi chủ yếu là ung thư biểu mô tế bào vảy — chiếm trên 90%. Đây là loại có mức độ ác tính tương đối cao, dễ xảy ra di căn hạch bạch huyết, tiên lượng nhìn chung kém hơn, với tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 50%–60%. Chẩn đoán sớm và điều trị phối hợp toàn diện là yếu tố then chốt giúp nâng cao tỷ lệ sống còn.

Nguyên nhân chính
Hút thuốc: Hút thuốc lâu dài là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất của ung thư lưỡi. Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 5–25 lần so với người không hút thuốc.
Uống rượu: Uống nhiều rượu trong thời gian dài, khi kết hợp với hút thuốc, có tác dụng hiệp đồng gây ung thư, làm nguy cơ tăng rõ rệt.
Nhai trầu cau: Ở Đông Nam Á và khu vực phía Nam Trung Quốc, người nhai trầu cau lâu dài có nguy cơ tăng gấp 20–30 lần.
Kích thích cơ học: Chân răng còn sót, thân răng vỡ, phục hình răng không phù hợp cọ xát lâu ngày vào bờ lưỡi có thể gây biến đổi ung thư.
Nhiễm virus: Nhiễm virus u nhú ở người HPV có liên quan đến ung thư lưỡi, đặc biệt là các chủng HPV 16/18.
Thiếu dinh dưỡng: Thiếu vitamin A, nhóm B, C, E… làm suy giảm chức năng hàng rào bảo vệ của niêm mạc miệng.
Suy giảm miễn dịch: Nhiễm HIV, ghép tạng, hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch lâu dài.
Yếu tố di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc ung thư khoang miệng có nguy cơ cao hơn.
Vệ sinh răng miệng kém: Vệ sinh răng miệng không tốt, kích thích viêm mạn tính kéo dài.
Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng giai đoạn sớm:
- Vết loét nhỏ ở bờ lưỡi hoặc mặt dưới lưỡi: lâu ngày không lành, bờ vết loét gồ cao.
- Mảng trắng / đỏ: trên bề mặt niêm mạc xuất hiện các mảng màu trắng hoặc đỏ.
- Bề mặt thô ráp, dày lên: niêm mạc trở nên sần sùi, dày hơn bình thường.
- Đau nhẹ: cảm giác đau nhói hoặc nóng rát từng lúc.
Triệu chứng giai đoạn tiến triển:
- Đau kéo dài: do khối u phát triển to lên hoặc do nhiễm trùng thứ phát.
- Khối u: sờ thấy khối cứng ở lưỡi, bờ không rõ ràng.
- Chảy máu: bề mặt vết loét chảy máu hoặc tự chảy máu.
- Khó nuốt: khối u xâm lấn gốc lưỡi hoặc sàn miệng, ảnh hưởng đến chức năng nuốt.
- Rối loạn ngôn ngữ: ung thư lưỡi làm hạn chế vận động của lưỡi, khiến nói không rõ.
Triệu chứng vùng cổ:
- Sưng hạch bạch huyết cổ: khoảng 30%–50% bệnh nhân khi đi khám đã có di căn hạch cổ.
- Đau vùng cổ: do di căn hạch hoặc xâm lấn các mô xung quanh.
Triệu chứng giai đoạn muộn:
- Khó ăn, đau khi nuốt.
- Hạn chế há miệng: do xâm lấn cơ chân bướm trong.
- Đau lan lên vùng tai.
- Suy kiệt: gầy sút, mệt mỏi, thiếu máu.
Phân loại bệnh lý
- Ung thư biểu mô tế bào vảy (trên 90%): mức độ biệt hóa từ biệt hóa cao đến không biệt hóa.
- Ung thư dạng mụn cóc: độ ác tính thấp, ít di căn hơn.
- Ung thư biểu mô tuyến: hiếm gặp, có nguồn gốc từ các tuyến của lưỡi.
- Ung thư không biệt hóa: mức độ ác tính cao.
- Các loại khác: ung thư biểu mô tế bào đáy, u thần kinh nội tiết, v.v.
Phân giai đoạn TNM - Theo AJCC phiên bản thứ 8
Khối u nguyên phát (T)
- Tis: Ung thư tại chỗ.
- T1: Đường kính lớn nhất của khối u ≤ 2 cm, độ sâu xâm lấn ≤ 5 mm.
- T2: Khối u > 2 cm nhưng ≤ 4 cm, hoặc khối u có kích thước bất kỳ với độ sâu xâm lấn > 5 mm và ≤ 10 mm.
- T3: Khối u > 4 cm, hoặc khối u có kích thước bất kỳ với độ sâu xâm lấn > 10 mm.
- T4a: Khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận, ví dụ như xương hàm dưới, xương ổ răng, các cơ ngoài lưỡi.
- T4b: Khối u xâm lấn khoang cơ nhai, mỏm chân bướm hoặc nền sọ và/hoặc bao quanh động mạch cảnh trong.
Hạch bạch huyết vùng (N)
- N0: Không có di căn hạch bạch huyết vùng.
- N1: Di căn một hạch bạch huyết cùng bên, kích thước ≤ 3 cm.
- N2: Di căn nhiều hạch bạch huyết cùng bên ≤ 6 cm, hoặc hạch bạch huyết đối bên ≤ 6 cm.
- N3: Hạch bạch huyết di căn > 6 cm.
Di căn xa (M)
- M0: Không có di căn xa.
- M1: Có di căn xa.
Phân giai đoạn lâm sàng
- Giai đoạn 0: TisN0M0
- Giai đoạn I: T1N0M0
- Giai đoạn II: T2N0M0
- Giai đoạn III: T3N0M0, T1-3N1M0
- Giai đoạn IVA: T4aN0-2M0, bất kỳ T N1-2 M0
- Giai đoạn IVB: T4b bất kỳ N M0, bất kỳ T N3 M0
- Giai đoạn IVC: bất kỳ T, bất kỳ N, M1
Chẩn đoán
- Khám khoang miệng: Quan sát và sờ nắn để phát hiện tổn thương ở lưỡi.
- Sinh thiết bệnh lý: Là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định chẩn đoán và loại mô bệnh học.
Chẩn đoán hình ảnh:
- Siêu âm: Đánh giá khối u ở lưỡi và hạch bạch huyết vùng cổ.
- CT/MRI: Đánh giá độ sâu xâm lấn của khối u, mức độ xâm lấn các mô xung quanh và tình trạng di căn hạch bạch huyết.
- PET-CT: Sàng lọc di căn xa.
Hóa Trị nội động mạch + nút mạch: can thiệp xâm lấn tối thiểu thay đổi số phận bệnh nhân ung thư lưỡi
Thông qua truyền hóa chất qua động mạch kết hợp nút mạch, có thể tấn công khối u một cách chính xác:
Đặt ống thông siêu chọn lọc: Ống vi thông được đưa trực tiếp đến động mạch cấp máu cho khối u, ví dụ như động mạch lưỡi.
Truyền thuốc nồng độ cao: Nồng độ thuốc tại chỗ cao hơn khoảng 10 lần so với hóa trị đường tĩnh mạch, trực tiếp “tiêu diệt” tế bào ung thư.
Nút mạch máu nuôi khối u: Cắt đứt đường cung cấp dinh dưỡng cho khối u, khiến các ổ bệnh còn sót lại bị “bỏ đói” và teo dần.
Ưu thế kỹ thuật
- Ít xâm lấn, không đau: Không cần phẫu thuật mở, sau phẫu thuật 1 ngày có thể ăn uống trở lại.
- Nhanh chóng làm giảm triệu chứng: Sau phẫu thuật 3 ngày, cơn đau lưỡi của Tô Hoa Di đã giảm rõ rệt.
- Giảm nguy cơ di căn: Phương pháp nút mạch giúp chặn đường lan rộng của tế bào ung thư.
Phòng ngừa và theo dõi tái khám
- Bỏ thuốc, hạn chế rượu: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
- Không ăn trầu cau: Tránh nhai trầu cau trong thời gian dài.
- Vệ sinh răng miệng: Khám răng miệng định kỳ, xử lý kịp thời chân răng còn sót, phục hình răng không phù hợp.
- Ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau củ quả tươi, giảm thực phẩm muối chua, hun khói, nướng.
- Tiêm vắc xin HPV: Có thể phòng ngừa ung thư lưỡi liên quan đến HPV.
- Đi khám sớm: Nếu vết loét ở lưỡi kéo dài hơn 2 tuần không lành, cần đi khám kịp thời.
- Theo dõi sau điều trị: Trong 2 năm đầu sau điều trị, tái khám 3 tháng/lần; từ năm thứ 3 đến năm thứ 5, tái khám 6 tháng/lần; sau 5 năm, tái khám mỗi năm 1 lần.




