肾癌

Tổng quan về bệnh

Ung thư thận là khối u ác tính phát sinh từ biểu mô ống thận, là một trong những loại ung thư ác tính thường gặp của hệ tiết niệu, chiếm khoảng 2%–3% các khối u ác tính ở người trưởng thành. Bệnh thường gặp ở độ tuổi 50–70, tỷ lệ mắc ở nam giới khoảng gấp 2 lần nữ giới. Trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc ung thư thận có xu hướng gia tăng, liên quan đến các yếu tố như thay đổi môi trường, sự tiến bộ của các phương tiện kiểm tra/chẩn đoán và tuổi thọ kéo dài.

Ung thư thận ở giai đoạn sớm thường có triệu chứng kín đáo, khó phát hiện. Khoảng 30%–40% bệnh nhân khi được chẩn đoán đã có di căn. Tiên lượng ở giai đoạn muộn khá kém, tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 10%–20%.


肾癌.jpg


Nguyên nhân chính

- Hút thuốc: Là yếu tố nguy cơ quan trọng của ung thư thận. Người hút thuốc có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2–3 lần so với người không hút thuốc.

- Béo phì: Béo phì có liên quan đến sự xuất hiện ung thư thận. Người có BMI > 30 kg/m² có nguy cơ mắc bệnh tăng cao.

- Tăng huyết áp: Người bị tăng huyết áp trong thời gian dài có nguy cơ mắc ung thư thận cao hơn.

- Phơi nhiễm nghề nghiệp: Tiếp xúc lâu dài với cadimi, chì, sản phẩm dầu mỏ, amiăng, dung môi hữu cơ và các chất tương tự.

- Bệnh thận: Suy thận mạn tính, chạy thận nhân tạo lâu dài, nang thận như thận đa nang, v.v.

- Yếu tố di truyền: Ung thư thận có tính gia đình chiếm khoảng 4%, bao gồm hội chứng Von Hippel-Lindau (VHL), ung thư thận thể nhú di truyền, hội chứng u cơ trơn di truyền và ung thư thận (HLRCC).

- Phơi nhiễm phóng xạ: Tiếp xúc lâu dài với các chất phóng xạ.

- Các yếu tố khác: Chế độ ăn nhiều chất béo, uống rượu, một số loại thuốc như sử dụng phenacetin trong thời gian dài.


Triệu chứng thường gặp

- Tiểu máu: Là triệu chứng thường gặp nhất, chiếm khoảng 70%–80% bệnh nhân. Thường là tiểu máu đại thể không đau, xuất hiện từng đợt; cũng có thể là tiểu máu vi thể.

- Đau thắt lưng: Đau âm ỉ hoặc đau tức vùng thắt lưng, có thể liên tục hoặc từng cơn. Khi khối u to lên hoặc xâm lấn các mô xung quanh, cơn đau sẽ nặng hơn.

- Khối ở bụng: Khoảng 20%–30% bệnh nhân có thể sờ thấy khối u ở vùng bụng trên hoặc vùng thắt lưng. Khối thường cứng, bề mặt không đều.


Triệu chứng toàn thân:

- Sốt: Khoảng 20% bệnh nhân xuất hiện sốt, đa phần là sốt nhẹ, điều trị bằng kháng sinh không hiệu quả.

- Sụt cân: Gầy sút không rõ nguyên nhân, mệt mỏi.

- Thiếu máu: Da mặt xanh xao, chóng mặt, mệt mỏi.

- Tăng huyết áp: Khối u chèn ép mạch máu thận hoặc sản sinh renin, dẫn đến tăng huyết áp.


Triệu chứng ngoài thận, còn gọi là hội chứng cận ung thư:

- Tăng hồng cầu: Số lượng hồng cầu tăng.

- Tăng canxi máu: Nồng độ canxi trong máu tăng, có thể gây tiểu nhiều, khát nước, buồn nôn.

- Thoái hóa dạng bột: Lắng đọng protein dạng bột amyloid toàn thân.


Triệu chứng di căn:

- Đau xương: Do di căn xương gây ra.

- Ho, ho ra máu: Do di căn phổi.

- Gan to, vàng da: Do di căn gan.


Phân loại mô bệnh học

- Ung thư biểu mô tế bào sáng (70%–80%): Loại thường gặp nhất, bắt nguồn từ ống lượn gần của thận, mức độ ác tính tương đối cao.

- Ung thư biểu mô tế bào thận dạng nhú (10%–15%): Được chia thành type I, tiên lượng tốt hơn, và type II, tiên lượng kém hơn.

- Ung thư biểu mô tế bào kỵ màu (5%–10%): Bắt nguồn từ ống góp, mức độ ác tính tương đối thấp.

- Ung thư ống góp: Hiếm gặp, bắt nguồn từ ống góp của thận, mức độ ác tính cao.

- Các loại khác: Ung thư thể tủy, ung thư không phân loại, v.v.


Phân giai đoạn TNM - Theo AJCC phiên bản 8

Khối u nguyên phát (T)

- T1: Khối u ≤ 7 cm.

- T1a: Khối u ≤ 4 cm.

- T1b: Khối u > 4 cm nhưng ≤ 7 cm.

- T2: Khối u > 7 cm.

- T2a: Khối u > 7 cm nhưng ≤ 10 cm.

- T2b: Khối u > 10 cm.

- T3: Khối u xâm lấn tĩnh mạch thận, tĩnh mạch chủ dưới hoặc tuyến thượng thận cùng bên.

- T3a: Khối u xâm lấn tĩnh mạch thận hoặc các nhánh của nó, hoặc xâm lấn mô mỡ quanh thận, nhưng chưa vượt quá cân Gerota quanh thận.

- T3b: Khối u xâm lấn tĩnh mạch chủ dưới dưới cơ hoành.

- T3c: Khối u xâm lấn tĩnh mạch chủ dưới trên cơ hoành hoặc xâm lấn thành tĩnh mạch chủ dưới.

- T4: Khối u xâm lấn ra ngoài cân quanh thận hoặc xâm lấn tuyến thượng thận cùng bên.


Hạch lympho vùng (N)

- N0: Không có di căn hạch lympho vùng.

- N1: Có di căn hạch lympho vùng.


Di căn xa (M)

- M0: Không có di căn xa.

- M1: Có di căn xa.


Phân giai đoạn lâm sàng

- Giai đoạn I: T1 N0 M0

- Giai đoạn II: T2 N0 M0

- Giai đoạn III: T3 N0–1 M0; T1–2 N1 M0

- Giai đoạn IV: T4, bất kỳ N, M0; bất kỳ T, N1, M1; bất kỳ T, bất kỳ N, M1


Chẩn đoán

Xét nghiệm cận lâm sàng:

- Công thức máu: Hemoglobin, hồng cầu, tiểu cầu.

- Chức năng thận: Creatinin máu, nitơ urê máu, GFR.

- Dấu ấn khối u: Hiện chưa có dấu ấn đặc hiệu; CEA, CA19-9 có thể tăng.

- Biểu hiện ngoài thận: Canxi máu, số lượng hồng cầu, chức năng gan.


Chẩn đoán hình ảnh:

- Siêu âm: Là phương pháp sàng lọc ban đầu được ưu tiên, có thể phát hiện khối choán chỗ ở thận.

- CT bụng có tiêm thuốc cản quang: Đánh giá kích thước khối u, phạm vi xâm lấn, di căn hạch lympho.

- MRI thận: Có độ phân giải mô mềm cao hơn, phù hợp với người dị ứng thuốc cản quang chứa i-ốt.

- PET-CT: Dùng để sàng lọc di căn xa.

- Chụp động mạch thận: Khi cần thiết, dùng để đánh giá nguồn cấp máu của khối u.

Nguyên tắc điều trị ung thư thận:

Đối với bệnh nhân ung thư thận khu trú hoặc tiến triển tại chỗ — tức giai đoạn sớm hoặc trung kỳ — phương pháp điều trị chủ yếu là phẫu thuật ngoại khoa.

Đối với ung thư thận đã di căn — tức giai đoạn muộn — nên áp dụng điều trị tổng hợp lấy điều trị nội khoa làm chính.

Kỹ thuật điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu, với đặc điểm “ít xâm lấn”, “chính xác” và “hiệu quả cao”, có thể đóng vai trò là phương pháp bổ trợ quan trọng cho phẫu thuật ngoại khoa.

Điều trị bằng phẫu thuật ngoại khoa: Đây là phương pháp điều trị được lựa chọn hàng đầu đối với ung thư thận.

Đối với bệnh nhân ung thư thận giai đoạn sớm, có thể áp dụng phẫu thuật bảo tồn đơn vị thận, còn gọi là phẫu thuật bảo tồn thận, hoặc phẫu thuật cắt thận triệt căn. Phẫu thuật có thể được thực hiện bằng phương pháp nội soi ổ bụng hoặc phẫu thuật mở truyền thống.

Đối với bệnh nhân ung thư thận giai đoạn trung gian, thông thường áp dụng phẫu thuật cắt thận triệt căn, thường được thực hiện bằng phương pháp phẫu thuật mở.

Điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu bằng đốt u: Đối với bệnh nhân ung thư thận kích thước nhỏ, lớn tuổi, thể trạng yếu, có chống chỉ định phẫu thuật ngoại khoa, chỉ còn một thận, hoặc tái phát sau phẫu thuật cắt một phần thận tại chỗ, có thể lựa chọn điều trị đốt u.

Phương pháp này áp dụng cho khối u có đường kính ≤ 4 cm, đặc biệt phù hợp với ung thư thận dạng phát triển ra ngoài. Các kỹ thuật đốt u có thể bao gồm: đốt sóng cao tần, đốt vi sóng, áp lạnh, siêu âm hội tụ cường độ cao.

Điều trị can thiệp nút mạch xâm lấn tối thiểu: Đối với bệnh nhân ung thư thận không thể chịu đựng được phẫu thuật, có thể áp dụng phương pháp can thiệp nội mạch để nút các động mạch cấp máu cho khối u thận. Phương pháp này có tác dụng kiểm soát sự phát triển của khối u, làm giảm triệu chứng tiểu máu. Ngoài ra, cũng có thể phối hợp với phẫu thuật ngoại khoa bằng cách nút mạch trước mổ, nhằm giảm nguy cơ chảy máu trong quá trình phẫu thuật.


Phòng ngừa và theo dõi tái khám

- Cai thuốc lá, hạn chế rượu: Giúp giảm hiệu quả nguy cơ mắc bệnh.

- Kiểm soát cân nặng: Duy trì chỉ số BMI trong khoảng 18,5–24,9.

- Điều trị các bệnh nền: Kiểm soát huyết áp cao, cải thiện tình trạng suy giảm chức năng thận.

- Chế độ ăn uống lành mạnh: Giảm chế độ ăn nhiều chất béo, nhiều protein; ăn nhiều rau xanh và trái cây.

- Tránh phơi nhiễm nghề nghiệp: Tăng cường bảo hộ lao động, tránh tiếp xúc với cadimi, amiăng và các chất độc hại khác.

- Khám sức khỏe định kỳ: Những người có nguy cơ cao nên kiểm tra siêu âm thận định kỳ.

- Tư vấn di truyền: Người có tiền sử gia đình mắc bệnh nên thực hiện xét nghiệm gen.

- Theo dõi tái khám: Trong 2 năm đầu sau phẫu thuật, tái khám mỗi 3–6 tháng; từ năm thứ 3 đến năm thứ 5, tái khám 6 tháng một lần; sau 5 năm, tái khám mỗi năm một lần.


Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述