甲状腺癌

Tổng quan về bệnh

Ung thư tuyến giáp là khối u ác tính phát sinh từ tế bào biểu mô nang tuyến giáp hoặc tế bào cận nang, là loại u ác tính thường gặp nhất trong hệ nội tiết. Trong những năm gần đây, tỷ lệ mắc bệnh có xu hướng tăng nhanh; tỷ lệ mắc ở nữ giới cao gấp khoảng 3 lần so với nam giới, thường gặp ở độ tuổi 30–50. Phần lớn ung thư tuyến giáp có mức độ ác tính thấp, tiên lượng tốt, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 90%–95%. Tuy nhiên, một số thể bệnh như ung thư không biệt hóa hoặc ung thư thể tủy có tiên lượng kém hơn. Phương pháp điều trị chính đối với ung thư tuyến giáp là phẫu thuật. Sau phẫu thuật, người bệnh có thể cần điều trị bằng i-ốt phóng xạ và điều trị ức chế hormone tuyến giáp.


da7a9fd0b99a472340d0edfafc6fa2b3.jpg

Nguyên Nhân Chính

Phơi nhiễm phóng xạ: Việc từng điều trị xạ trị vùng đầu cổ khi còn nhỏ hoặc tiếp xúc với bức xạ hạt nhân là yếu tố nguy cơ đã được xác định rõ.

Yếu tố di truyền: Khoảng 5%–10% ung thư tuyến giáp có khuynh hướng di truyền trong gia đình, bao gồm ung thư tuyến giáp không tủy có tính gia đình (FNMTC), hội chứng đa u tuyến nội tiết type 2 (MEN2), hội chứng Cowden, v.v.

Bất thường trong hấp thu i-ốt: Ở những khu vực thiếu i-ốt, tỷ lệ mắc ung thư tuyến giáp cao hơn, đặc biệt là ung thư thể nang; hấp thu quá nhiều i-ốt cũng có thể làm tăng nguy cơ.

Yếu tố nội tiết: Estrogen có thể thúc đẩy sự hình thành ung thư tuyến giáp, do đó tỷ lệ mắc bệnh ở nữ cao hơn nam.

Bệnh lý tuyến giáp: Viêm tuyến giáp Hashimoto, nhân tuyến giáp và các tổn thương lành tính khác có thể làm tăng nguy cơ chuyển thành ung thư.

Béo phì: Chỉ số BMI tăng có liên quan đến nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.

Yếu tố môi trường: Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất như polychlorinated biphenyls — PCB, thuốc trừ sâu hữu cơ chứa clo.

Các yếu tố khác: Mối liên quan giữa hút thuốc, uống rượu và ung thư tuyến giáp hiện vẫn chưa rõ ràng.


Triệu chứng thường gặp

Khối ở vùng cổ: Là triệu chứng phổ biến nhất, thường là nhân tuyến giáp được phát hiện tình cờ. Khối thường cứng, bề mặt không nhẵn, di động kém.

Khàn tiếng: Khối u xâm lấn dây thần kinh quặt ngược thanh quản, gây khàn tiếng hoặc thay đổi giọng nói.

Khó nuốt: Khối u phát triển lớn chèn ép thực quản, gây cảm giác khó chịu hoặc khó khăn khi nuốt.

Khó thở: Ở giai đoạn muộn, khối u chèn ép khí quản, gây cản trở hô hấp.

Đau: Một số ít bệnh nhân có thể xuất hiện đau vùng cổ hoặc đau lan ra sau tai.

Sưng hạch bạch huyết vùng cổ: Khoảng 20%–50% bệnh nhân khi đi khám đã có di căn hạch cổ.

Rối loạn chức năng tuyến giáp: Đa số bệnh nhân có chức năng tuyến giáp bình thường; ung thư tuyến giáp thể tủy có thể tiết calcitonin, gây tiêu chảy.

Triệu chứng giai đoạn muộn: Khi có di căn xa như phổi, xương, bệnh nhân có thể xuất hiện các triệu chứng tương ứng như ho, đau xương.


Phân loại bệnh lý

- Ung thư thể nhú (80%–85%): Thường gặp nhất, biệt hóa tốt, mức độ ác tính thấp, tiên lượng tốt nhất. Thường có di căn hạch bạch huyết tại chỗ nhưng hiếm khi di căn theo đường máu.

- Ung thư thể nang (10%–15%): Mức độ ác tính trung bình, dễ di căn theo đường máu như phổi, xương; ít di căn hạch bạch huyết hơn.

- Ung thư thể tủy (5%–10%): Có nguồn gốc từ tế bào cận nang tuyến giáp, còn gọi là tế bào C. Có thể tiết calcitonin, mức độ ác tính trung bình, có thể mang tính di truyền gia đình.

- Ung thư không biệt hóa (<5%): Mức độ ác tính rất cao, phát triển nhanh, tiên lượng rất xấu. Phần lớn bệnh nhân chỉ sống thêm khoảng 3–6 tháng.

- Các loại khác: Ung thư tế bào Hürthle, ung thư thể đảo, ung thư biểu mô tế bào vảy, v.v.


Phân giai đoạn TNM

Theo AJCC phiên bản 8, áp dụng cho bệnh nhân dưới 55 tuổi


Khối u nguyên phát — T

- T1: Khối u ≤ 4 cm

- T1a: Khối u ≤ 1 cm

- T1b: Khối u > 1 cm nhưng ≤ 4 cm

- T2: Khối u > 4 cm nhưng ≤ 7 cm

- T3: Khối u > 7 cm, hoặc khối u ở bất kỳ kích thước nào xâm lấn cơ ức giáp

- T4: Khối u xâm lấn các cấu trúc lân cận như thanh quản, khí quản, thực quản, dây thần kinh thanh quản quặt ngược, v.v.


Hạch bạch huyết vùng — N

- N0: Không có di căn hạch bạch huyết vùng

- N1: Có di căn hạch bạch huyết vùng

- N1a: Di căn hạch nhóm VI, tức vùng trung tâm cổ

- N1b: Di căn hạch cổ một bên hoặc hai bên, nhóm I–V; hoặc di căn hạch sau hầu, hạch trung thất trên


Di căn xa — M

- M0: Không có di căn xa

- M1: Có di căn xa


Phân giai đoạn lâm sàng

Bệnh nhân dưới 55 tuổi

- Giai đoạn I: Bất kỳ T, bất kỳ N, M0

- Giai đoạn II: Bất kỳ T, bất kỳ N, M1


Phân giai đoạn lâm sàng (≥55 tuổi)

- Giai đoạn I: T1–2 N0 M0

- Giai đoạn II: T1–3 N1 M0; T4 N0 M0

- Giai đoạn III: T4 N1 M0

- Giai đoạn IV: Bất kỳ T, bất kỳ N, M1.


Chẩn đoán

Xét nghiệm cận lâm sàng:

Chức năng tuyến giáp: TSH, FT3, FT4, Tg (thyroglobulin – globulin tuyến giáp), TgAb (kháng thể kháng thyroglobulin).

Đặc hiệu cho ung thư tuyến giáp thể tủy: Calcitonin, kháng nguyên ung thư phôi CEA.


Kiểm tra chẩn đoán hình ảnh:

Siêu âm tuyến giáp: Là phương pháp kiểm tra được lựa chọn đầu tiên, giúp đánh giá kích thước, hình dạng, ranh giới, tình trạng tưới máu của nhân giáp và xem có di căn hạch lympho hay không.

Xạ hình tuyến giáp: Đánh giá trạng thái chức năng của nhân giáp, bao gồm nhân nóng và nhân lạnh.

CT/MRI: Đánh giá kích thước khối u, mức độ xâm lấn các mô xung quanh và tình trạng di căn hạch lympho.


Sinh thiết bệnh lý:

Chọc hút tế bào bằng kim nhỏ (FNAC): tiêu chuẩn vàng, có thể giúp chẩn đoán xác định.

Xét nghiệm phân tử: phát hiện các đột biến gen như BRAF, RAS… nhằm hỗ trợ chẩn đoán.

粒子手术.JPG

  

“Tổ hợp” điều trị hiện đại: kết hợp vi xâm lấn và điều trị chính xác

Khi đã được chẩn đoán xác định, người bệnh không cần quá hoang mang — y học hiện đại hiện đã có các “phác đồ tác chiến” khá hoàn thiện. Tùy theo loại ung thư và giai đoạn bệnh, bác sĩ sẽ xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp cho từng người bệnh.


Điều trị phẫu thuật: nền tảng quan trọng để điều trị triệt căn

Đối với phần lớn các trường hợp ung thư tuyến giáp, phẫu thuật là phương pháp điều trị được ưu tiên hàng đầu. Nếu khối u nhỏ và chỉ khu trú ở một bên tuyến giáp, bác sĩ có thể chỉ cắt thùy tuyến giáp bị bệnh; nếu khối u lớn hoặc đã có di căn, có thể cần cắt toàn bộ tuyến giáp. Hiện nay còn có các phương pháp phẫu thuật vi xâm lấn, giúp giảm sẹo vùng cổ và giúp người bệnh hồi phục nhanh hơn.

  

Điều trị bằng I-ốt phóng xạ 131: “xạ trị nhắm trúng đích” đặc thù của tuyến giáp

Đây là “vũ khí chuyên biệt” dành cho ung thư tuyến giáp thể biệt hóa như PTC và FTC. Sau khi uống một lượng nhỏ i-ốt phóng xạ, i-ốt sẽ giống như “tên lửa”, tìm chính xác các mô tuyến giáp còn sót lại hoặc những ổ di căn rất nhỏ, dùng tia phóng xạ để tiêu diệt tế bào ung thư.


Điều trị ức chế TSH: “hàng phòng thủ củng cố” sau phẫu thuật

Sau phẫu thuật, bệnh nhân uống hormone tuyến giáp. Việc này vừa bổ sung hormone bị thiếu sau khi cắt toàn bộ tuyến giáp, vừa ức chế tuyến yên tiết TSH, từ đó “bỏ đói” những tế bào ung thư có thể còn sót lại.


Điều trị nhắm trúng đích: “tia hy vọng” cho bệnh nhân giai đoạn muộn

Phương pháp này áp dụng cho một số ít bệnh nhân giai đoạn muộn hoặc không còn đáp ứng với điều trị bằng i-ốt. Các thuốc ức chế BRAF, RET, TRK/ALK có thể chặn chính xác tín hiệu tăng trưởng của tế bào ung thư, giúp người bệnh có thể sống lâu dài dù vẫn còn khối u.


640.jpg

Chung sống hòa bình với “cánh bướm”: Quản lý lâu dài còn quan trọng hơn điều trị

Ung thư tuyến giáp không phải là “bệnh nan y”, mà giống như một “bệnh mạn tính có thể quản lý lâu dài”. Muốn để “cánh bướm” này khỏe mạnh bay trở lại, điều quan trọng là thực hiện tốt những điểm sau:

· Phát hiện sớm: Siêu âm mỗi năm một lần, tốn ít chi phí để phòng tránh bệnh lớn.

· Chẩn đoán sớm: Với các nhân tuyến giáp nghi ngờ, cần kịp thời làm xét nghiệm tế bào học bằng chọc hút kim nhỏ và xét nghiệm gen.

· Điều trị sớm: Nghe theo hướng dẫn của bác sĩ chuyên khoa, tránh tự tìm kiếm thông tin trên Baidu một cách mù quáng hoặc tin vào các bài thuốc dân gian không đáng tin cậy.

Muốn giải quyết vấn đề thì trước hết phải phát hiện vấn đề càng sớm càng tốt. Bạn có biết trong quá trình chẩn đoán, vì sao cần làm xét nghiệm gen không? Những gen nào đóng vai trò “tiếp tay” thúc đẩy sự phát triển của khối u? Đừng vội, kỳ sau chúng tôi sẽ giải đáp cho bạn.


Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述