膀胱癌 Ung Thư Bàng Quang

Tổng quan bệnh 

Ung thư bàng quang là một trong những khối u ác tính thường gặp nhất của hệ tiết  niệu, chiếm khoảng 3%–4% trong tổng số các bệnh ung thư. Tỷ lệ mắc bệnh ở nam giới  cao gấp khoảng 3–4 lần so với nữ giới. Độ tuổi mắc bệnh cao thường từ 50–70 tuổi; tỷ  lệ mắc ở khu vực thành thị cao hơn nông thôn. Dựa vào việc khối u có xâm lấn lớp cơ  hay không, ung thư bàng quang được chia thành: ung thư bàng quang không xâm lấn  cơ — NMIBC, chiếm khoảng 75%; và ung thư bàng quang xâm lấn cơ — MIBC,  chiếm khoảng 25%. NMIBC có tiên lượng tương đối tốt, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể  đạt 80%–90%. MIBC có tiên lượng kém hơn, tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 50%–60%.  Tiểu ra máu là triệu chứng khởi phát thường gặp nhất, chiếm khoảng 80%–90% các  trường hợp.

1.jpg

Nguyên nhân chính 

- Hút thuốc: Là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất. Khoảng 50% bệnh nhân ung thư bàng  quang có tiền sử hút thuốc, nguy cơ tăng gấp 2–3 lần. - Phơi nhiễm nghề nghiệp: Tiếp xúc lâu dài với các hợp chất amin thơm như trong  ngành thuốc nhuộm, cao su, da, sản phẩm nhôm… làm tăng nguy cơ. Khoảng 20%  trường hợp có liên quan đến nghề nghiệp. - Kích thích viêm mạn tính: Sỏi bàng quang, viêm bàng quang mạn tính, đặt ống thông  tiểu lâu dài, bệnh sán máng… - Yếu tố thuốc: Sử dụng lâu dài thuốc hóa trị cyclophosphamide, lạm dụng phenacetin,  dùng thuốc điều trị tiểu đường pioglitazone. - Các yếu tố khác: Chế độ ăn nhiều chất béo, uống quá ít nước, tiền sử gia đình, ung  thư bàng quang di truyền hiếm gặp.

Triệu chứng thường gặp

- Tiểu ra máu: Là triệu chứng khởi phát thường gặp nhất, xuất hiện ở 80%–90% bệnh  nhân. Thường là tiểu máu đại thể toàn bãi, không đau, từng đợt. - Triệu chứng kích thích bàng quang: Tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đau; khoảng 10%  bệnh nhân có biểu hiện này là triệu chứng đầu tiên. - Khó tiểu: Do khối u xâm lấn cổ bàng quang hoặc tuyến tiền liệt, gây tắc nghẽn đường  tiểu. - Đau bụng, đau vùng thắt lưng: Thường gặp ở giai đoạn muộn hoặc khi có tắc nghẽn  đường tiết niệu trên, ứ nước thận. - Các triệu chứng khác: Sụt cân, mệt mỏi, chán ăn; giai đoạn muộn có thể xuất hiện  tình trạng suy kiệt.


Phân loại bệnh lý 

Ung thư biểu mô đường tiết niệu (chiếm 90%–95%): Ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp là phổ biến nhất; ung thư  biểu mô tế bào vảy và ung thư biểu mô tuyến ít gặp. - Ung thư biểu mô tế bào vảy (3%–7%): Thường liên quan đến bệnh sán máng và tình trạng viêm mạn tính. - Ung thư biểu mô tuyến (<2%): Phần lớn bắt nguồn từ di tích ống niệu rốn. Các loại khác: Ung thư tế bào nhỏ, khối u thần kinh nội tiết, v.v. Phân kỳ TNM theo AJCC phiên bản 8 - Khối u nguyên phát (T) - Ta: Ung thư nhú không xâm lấn. - Tis: Ung thư tại chỗ, dạng phẳng. - T1: Khối u xâm lấn mô liên kết dưới biểu mô. - T2: Khối u xâm lấn lớp cơ nông. - T2a: Xâm lấn lớp cơ nông, tức 1/2 phía trong. - T2b: Xâm lấn lớp cơ sâu, tức 1/2 phía ngoài. - T3: Khối u xâm lấn mô mỡ quanh bàng quang. - T4a: Xâm lấn tuyến tiền liệt, tử cung hoặc âm đạo. - T4b: Xâm lấn thành chậu hoặc thành bụng. Hạch bạch huyết vùng (N) - N0: Không có di căn hạch vùng. - N1: Di căn một hạch cùng bên, kích thước ≤2 cm. - N2: Di căn một hạch cùng bên >2 cm nhưng ≤5 cm, hoặc nhiều hạch cùng bên ≤5 cm. - N3: Di căn hạch >5 cm hoặc xâm lấn thành chậu. Di căn xa (M) - M0: Không có di căn xa. - M1: Có di căn xa. Phân loại giai đoạn lâm sàng - Giai đoạn 0a: Ta N0 M0 - Giai đoạn 0is: Tis N0 M0 - Giai đoạn I: T1 N0 M0 - Giai đoạn II: T2 N0 M0 - Giai đoạn III: T3–4a N0–2 M0; T1–4a N1–3 M0 - Giai đoạn IVA: T4b N0–3 M0; bất kỳ T N3 M0 - Giai đoạn IVB: Bất kỳ T, bất kỳ N, M1


Chẩn đoán 

- Xét nghiệm nước tiểu: tổng phân tích nước tiểu, tế bào học nước tiểu. - Dấu ấn khối u: NMP22 trong nước tiểu (protein chất nền nhân 22), kháng nguyên  khối u bàng quang (BTA). Chẩn đoán hình ảnh: - Siêu âm: phương pháp sàng lọc ban đầu được ưu tiên. - Chụp CT niệu đồ: đánh giá kích thước khối u, độ sâu xâm lấn. - MRI: đánh giá xâm lấn lớp cơ, xâm lấn các cơ quan xung quanh. - Nội soi bàng quang + sinh thiết: tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán.


Liệu pháp xâm lấn tối thiểu điều trị ung thư bàng quang một cách chính xác 

Ung thư bàng quang là một khối u ác tính thường gặp của hệ tiết niệu. Khi bệnh nhân  chưa thể phẫu thuật ngay, khối u quá lớn hoặc tình trạng sức khỏe không chịu được  phẫu thuật truyền thống, điều trị can thiệp — một phương pháp xâm lấn tối thiểu và  chính xác — đang ngày càng phát huy vai trò quan trọng. Phương pháp này có thể tấn  công chính xác vào mô khối u, đồng thời bảo vệ tối đa các mô bình thường.

Điều trị can thiệp ung thư bàng quang là gì? 

Điều trị can thiệp ung thư bàng quang là phương pháp sử dụng kỹ thuật can thiệp để  đưa thuốc hóa trị hoặc chất gây tắc mạch trực tiếp vào mạch máu nuôi khối u. Mục  đích là cắt đứt nguồn dinh dưỡng của khối u, tăng nồng độ thuốc tại vị trí khối u, từ đó  làm cho khối u bị thiếu máu và hoại tử. Khác với hóa trị toàn thân truyền thống, điều trị can thiệp có tính nhắm trúng đích cao  hơn, giúp đạt nồng độ thuốc cao hơn tại vùng khối u, đồng thời giảm tổn thương đến  các mô lành khác trong cơ thể. Nhờ đó, phương pháp này vừa giúp nâng cao hiệu quả  điều trị, vừa giảm bớt các tác dụng không mong muốn.

Các phương pháp điều trị can thiệp chính 

Điều trị can thiệp ung thư bàng quang chủ yếu có ba phương pháp. Bác sĩ sẽ dựa vào  tình trạng cụ thể của người bệnh để lựa chọn phương án phù hợp nhất: 1. Nút mạch hóa chất qua động mạch Đây là phương pháp điều trị can thiệp bàng quang thường gặp nhất. Sau khi gây tê tại  chỗ ở động mạch đùi vùng bẹn của người bệnh, bác sĩ sẽ đưa một ống thông nhỏ vào.  Dưới sự hướng dẫn của thiết bị chẩn đoán hình ảnh, ống thông được đưa chính xác đến  các động mạch cấp máu cho khối u bàng quang. Sau đó, bác sĩ bơm thuốc hóa trị nồng độ cao qua ống thông, giúp thuốc tác động trực  tiếp lên mô khối u; tiếp theo bơm chất gây tắc mạch để làm tắc các động mạch nuôi  khối u, nhằm đạt mục đích “bỏ đói” tế bào ung thư. 2. Phương pháp đốt u bàng quang qua da Đối với các khối u nhỏ, khu trú, bác sĩ có thể thực hiện chọc kim qua da vào khối u  dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT. Sau đó sử dụng các dạng năng lượng vật lý như  sóng cao tần, vi sóng hoặc đông lạnh để làm biến tính protein, gây mất nước tế bào  khối u, từ đó làm khối u hoại tử. Phương pháp này tác động trực tiếp tại vị trí khối u, ít gây tổn thương cho các mô bình  thường xung quanh.

Ưu điểm của điều trị can thiệp 

Ưu điểm nổi bật nhất của điều trị can thiệp là chính xác và hiệu quả cao. Thông qua  việc đưa thuốc trực tiếp qua động mạch, mô khối u nhận được nồng độ thuốc cao hơn,  từ đó giúp nâng cao rõ rệt hiệu quả điều trị. Đồng thời, phương pháp này gây tổn thương toàn thân ít, độc tính thấp, ít biến chứng  và giúp tình trạng toàn thân của người bệnh hồi phục nhanh chóng. Đối với tình trạng  tiểu máu nghiêm trọng do ung thư bàng quang giai đoạn muộn gây ra, điều trị can thiệp  bằng nút mạch có thể kiểm soát chảy máu hiệu quả, đồng thời làm giảm các triệu chứng  chèn ép do khối u, qua đó cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Ngoài ra, phương pháp điều trị này có mức độ xâm lấn nhỏ, thao tác tương đối đơn  giản, an toàn và hiệu quả, đồng thời có thể rút ngắn thời gian nằm viện.

Phòng ngừa và theo dõi tái khám - Cai thuốc lá: Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất. - Giảm tiếp xúc nghề nghiệp: Tăng cường bảo hộ lao động. - Uống nhiều nước: Trên 2000 ml mỗi ngày, giúp pha loãng các chất gây ung thư. - Ăn uống điều độ: Ăn nhiều rau củ quả, giảm thực phẩm muối chua, hun khói, nướng. - Khám sức khỏe định kỳ: Người trên 50 tuổi nên xét nghiệm nước tiểu thường quy và  siêu âm hệ tiết niệu mỗi năm. - Theo dõi sau điều trị: Trong 2 năm đầu sau điều trị tái khám 3 tháng/lần; từ năm thứ 3  đến năm thứ 5 tái khám 6 tháng/lần; sau 5 năm tái khám mỗi năm 1 lần.

Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述