Tổng quan về bệnh
Ung thư tuyến tụy là một loại khối u ác tính xảy ra ở tuyến ngoại tiết của tuyến tụy. Do triệu chứng giai đoạn sớm không rõ ràng, mức độ ác tính cao và tiên lượng kém, bệnh này được gọi là “vua của các loại ung thư”. Tỷ lệ mắc bệnh đứng thứ 7 trong các khối u ác tính ở nam giới và thứ 11 ở nữ giới; đứng thứ 6 trong các nguyên nhân tử vong liên quan đến ung thư. Trong đó, ung thư đầu tụy là thường gặp nhất, chiếm khoảng 70%, còn ung thư thân và đuôi tụy ít gặp hơn. Do tuyến tụy nằm sâu trong cơ thể nên khối u ở giai đoạn sớm khó được phát hiện. Khi được chẩn đoán, đa số trường hợp đã ở giai đoạn muộn. Tỷ lệ sống sau 5 năm chỉ khoảng 10%–15%.

Nguyên nhân chính
- Yếu tố di truyền: Khoảng 10% bệnh nhân có tính chất di truyền gia đình. Đột biến các gen như BRCA1/2, PALB2 làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Viêm tụy mạn tính: Đặc biệt ở bệnh nhân viêm tụy di truyền và viêm tụy có tính chất gia đình, nguy cơ chuyển thành ung thư tăng rõ rệt.
- Đái tháo đường: Đái tháo đường mới xuất hiện, đặc biệt ở người trên 50 tuổi, có thể là dấu hiệu sớm của ung thư tuyến tụy.
- Hút thuốc: Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến tụy lên 2–3 lần, là yếu tố nguy cơ môi trường đã được xác định rõ.
- Chế độ ăn nhiều chất béo: Ăn lâu dài nhiều chất béo, nhiều protein, ít chất xơ làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Uống rượu: Uống nhiều rượu trong thời gian dài có liên quan đến viêm tụy mạn tính và nguy cơ chuyển thành ung thư. - Béo phì: Người có BMI > 30 kg/m² có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
- Phơi nhiễm nghề nghiệp:Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất như naphthylamine, benzidine có thể làm tăng nguy cơ.
Triệu chứng thường gặp
Triệu chứng giai đoạn sớm: - Khó chịu hoặc đau âm ỉ vùng bụng trên: dễ nhầm lẫn với các bệnh lý dạ dày – ruột. - Chán ăn, khó tiêu, phân mỡ. - Sụt cân không rõ nguyên nhân. - Triệu chứng giai đoạn tiến triển: - Đau bụng dữ dội kéo dài: đau lan ra vùng thắt lưng, lưng; nặng hơn về ban đêm, có thể giảm khi nằm co người. - Vàng da tắc mật: da và củng mạc mắt vàng, nước tiểu vàng sẫm, phân màu đất sét. - Sụt cân nhanh: giai đoạn muộn có thể rơi vào tình trạng suy kiệt. - Bất thường đường huyết: mới xuất hiện đái tháo đường hoặc bệnh đái tháo đường vốn có trở nên nặng hơn. - Cổ trướng, khối u vùng bụng: bệnh nhân giai đoạn muộn có thể sờ thấy khối ở vùng bụng trên.
Triệu chứng di căn: - Đau xương: khi di căn xương. - Ho, ho ra máu: khi di căn phổi. - Gan to, vàng da nặng hơn: khi di căn gan.
分类与分期
Phân loại và phân kỳ
Phân loại bệnh lý
- Ung thư biểu mô tuyến ống dẫn chiếm trên 90%: độ ác tính cao, tiên lượng kém. - Ung thư tế bào nang tuyến: ít gặp hơn, thường xảy ra ở bệnh nhân trẻ tuổi. - Ung thư biểu mô nang nhầy: mức độ ác tính tương đối thấp hơn. - Khối u thần kinh nội tiết: bao gồm u insulin, u gastrin… một số có tính ác tính. - Các loại khác: ung thư nhầy nhú trong ống tuyến tụy (IPMN), u đặc giả nhú…
Phân kỳ TNM (AJCC phiên bản 8) - Khối u nguyên phát (T) - Tis: ung thư tại chỗ. - T1: khối u giới hạn trong tuyến tụy, đường kính lớn nhất ≤ 2 cm. - T2: khối u giới hạn trong tuyến tụy, đường kính lớn nhất > 2 cm nhưng ≤ 4 cm. - T3: khối u xâm lấn ra ngoài tuyến tụy nhưng chưa xâm lấn thân tạng và động mạch mạc treo tràng trên. - T4: khối u xâm lấn thân tạng hoặc động mạch mạc treo tràng trên, không thể phẫu thuật cắt bỏ.
Hạch lympho vùng (N) - N0: không có di căn hạch lympho vùng. - N1: di căn 1–3 hạch lympho. - N2: di căn từ 4 hạch lympho trở lên.
Di căn xa (M) - M0: không có di căn xa. - M1: có di căn xa.
Phân loại giai đoạn lâm sàng - Giai đoạn I: T1N0M0. - Giai đoạn II: T2N0M0, T1N1M0, T2N1M0. - Giai đoạn III: T3N0M0, T3N1M0, T3N2M0. - Giai đoạn IV: bất kỳ T, N0–2, M1; hoặc T4, bất kỳ N, M0.
Chẩn đoán
Dấu ấn ung thư: CA19-9 là chỉ số được sử dụng phổ biến nhất, độ nhạy khoảng 70%–80%. CEA và CA125 cũng có thể tăng.
Chẩn đoán hình ảnh: - CT có tiêm thuốc cản quang: Là phương pháp đánh giá được ưu tiên, giúp xác định vị trí, kích thước khối u và mức độ xâm lấn mạch máu. - MRI tụy / MRCP: Hiển thị rõ hơn tình trạng tắc nghẽn đường mật. - PET-CT: Dùng để phát hiện di căn xa. - Siêu âm nội soi (EUS): Đánh giá khả năng phẫu thuật cắt bỏ và hướng dẫn sinh thiết chọc hút. - Sinh thiết bệnh lý: Chọc hút qua da hoặc dưới hướng dẫn của EUS để xác định chẩn đoán.
Điều trị can thiệp chính xác ung thư tuyến tụy, kỹ thuật xâm lấn tối thiểu thắp lên hy vọng cho người bệnh
Điều trị can thiệp ung thư tuyến tụy là phương pháp dưới sự hướng dẫn của các thiết bị hình ảnh tiên tiến như DSA, CT, siêu âm, đưa ống thông nhỏ hoặc kim chọc dò một cách chính xác đến vị trí khối u tuyến tụy hoặc mạch máu nuôi khối u để tiến hành điều trị tại chỗ:
1. Hóa trị nội động mạch: Đưa thuốc hóa trị nồng độ cao trực tiếp vào động mạch cấp máu cho khối u, giúp thuốc phát huy tác dụng liên tục bên trong khối u. Nồng độ thuốc tại chỗ cao hơn, có thể đạt hiệu quả giải phóng thuốc kéo dài, giúp tác dụng bền vững hơn.
2. Cấy hạt phóng xạ: Cấy vĩnh viễn các hạt phóng xạ nhỏ như hạt gạo, ví dụ I-ốt 125, vào bên trong khối u. Các hạt này liên tục phát ra tia xạ liều thấp ở cự ly gần để tiêu diệt tế bào ung thư, đồng thời gây tổn thương rất ít cho các mô lành xung quanh.
3. Đặt stent: Đối với trường hợp khối u chèn ép ống mật gây vàng da, hoặc chèn ép tá tràng gây tắc nghẽn, có thể đặt stent đường mật hoặc stent đường ruột để nhanh chóng giải phóng tắc nghẽn, cải thiện chất lượng
Ưu điểm nổi bật của điều trị can thiệp trong ung thư tuyến tụy: 1. Xâm lấn tối thiểu: Thường chỉ cần một vết thương nhỏ bằng đầu kim. 2. Tấn công chính xác: Thuốc hoặc năng lượng tác động trực tiếp vào khối u, giúp giảm đáng kể tác dụng phụ toàn thân. 3.- Hồi phục nhanh: Người bệnh thường có thể xuống giường vận động sau phẫu thuật 1–2 ngày. 4. Phạm vi áp dụng rộng: Phù hợp với bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn tiến triển tại chỗ, tái phát hoặc di căn không thể phẫu thuật cắt bỏ; cũng có thể 5. 5. Giảm triệu chứng rõ rệt: Ví dụ như nhanh chóng làm giảm vàng da, đau đớn, từ đó cải thiện rõ rệt chất lượng sống của người bệnh.
Điều trị can thiệp ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống điều trị tổng hợp ung thư tuyến tụy. Đặc biệt đối với những bệnh nhân không còn cơ hội phẫu thuật, điều trị can thiệp có thể giúp kiểm soát hiệu quả khối u tại chỗ, làm giảm triệu chứng, kéo dài thời gian sống và thậm chí tạo cơ hội chuyển đổi để phẫu thuật cho một số bệnh nhân. Đây hoàn toàn không phải là “giải pháp khi không còn cách nào khác”, mà là một lựa chọn điều trị khoa học, hiệu quả và đã được kiểm chứng đầy đủ. Đối với bệnh nhân ung thư tuyến tụy giai đoạn muộn, ý nghĩa của điều trị can thiệp không chỉ dừng lại ở việc kéo dài thời gian sống.
Phòng ngừa và theo dõi tái khám - Khám sức khỏe định kỳ:
Nhóm nguy cơ cao được khuyến nghị từ 50 tuổi trở lên nên siêu âm tuyến tụy hoặc chụp CT mỗi 1–2 năm. - Kiểm soát đường huyết: Người mới phát hiện đái tháo đường cần được kiểm tra để loại trừ ung thư tuyến tụy. - Chế độ ăn lành mạnh: Giảm lượng thịt đỏ, thịt chế biến sẵn; tăng cường chất xơ trong khẩu phần ăn. - Tập luyện đều đặn: Vận động cường độ vừa ít nhất 150 phút mỗi tuần. - Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia: Giúp giảm hiệu quả nguy cơ mắc bệnh. - Theo dõi sau điều trị: Trong 2 năm đầu sau điều trị, tái khám 3 tháng/lần; từ năm thứ 3 đến năm thứ 5, tái khám 6 tháng/lần; sau 5 năm, tái khám mỗi năm 1 lần.




