胃癌

Tổng quan về bệnh

Ung thư dạ dày bắt nguồn từ biểu mô niêm mạc dạ dày, trong đó ung thư biểu mô tuyến là loại thường gặp nhất. Tại Trung Quốc, số ca mắc mới ung thư dạ dày hằng năm nằm trong nhóm cao. Phần lớn bệnh nhân khi được chẩn đoán đã ở giai đoạn tiến triển, tỷ lệ sống sau 5 năm dưới 50%. Việc phổ biến tầm soát bằng nội soi dạ dày giúp nâng cao tỷ lệ phát hiện sớm.

e7166617-f382-401f-91a5-ebf4ca8bbb18.png

Nguyên nhân chính

- Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori: Nhiễm kéo dài gây viêm mạn tính, là yếu tố nguy cơ chính.

- Yếu tố ăn uống: Ăn nhiều muối, thực phẩm muối chua, hun khói, thực phẩm chứa nitrit/nitrat; thịt chế biến sẵn và thực phẩm nấu ở nhiệt độ cao.

- Thuốc lá và rượu bia: Hút thuốc, uống rượu bia lâu dài gây tổn thương niêm mạc dạ dày.

- Bệnh dạ dày mạn tính: Viêm teo niêm mạc dạ dày, loét dạ dày, polyp dạ dày… là các tổn thương tiền ung thư.

- Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình: Người có thân nhân bậc một mắc bệnh thì nguy cơ cao hơn.

- Tuổi tác và giới tính: Nam giới trung niên và cao tuổi có nguy cơ cao hơn.


Triệu chứng thường gặp

- Triệu chứng giai đoạn sớm thường không điển hình, dễ nhầm với viêm dạ dày hoặc loét dạ dày:

- Cảm giác đầy tức, khó chịu hoặc đau âm ỉ vùng thượng vị, nặng hơn sau khi ăn.

- Chán ăn, trào ngược axit, ợ hơi, buồn nôn, nôn.

- Giai đoạn tiến triển: sụt cân, thiếu máu, mệt mỏi; đau kéo dài lan ra vùng thắt lưng/lưng; khó nuốt; xuất huyết đường tiêu hóa như nôn ra máu, đi ngoài phân đen; tắc nghẽn và cổ trướng/dịch ổ bụng.


Phân loại và phân kỳ/giai đoạn bệnh (AJCC TNM)

- Đại thể: gồm các dạng như dạng loét, dạng khối u, dạng thâm nhiễm, v.v.

- Mô học: chủ yếu là ung thư biểu mô tuyến, bao gồm các phân nhóm như ung thư tế bào nhẫn, ung thư biểu mô tuyến nhầy, v.v.


Phân giai đoạn TNM:

T là độ sâu xâm lấn của khối u nguyên phát; N là số lượng hạch bạch huyết vùng bị di căn; M là có hay không có di căn xa. Dựa trên tổng hợp các yếu tố này để chia bệnh thành giai đoạn I–IV.


Các điểm chính trong chẩn đoán và điều trị

- Khuyến nghị tầm soát: Người trên 40 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ cao nên nội soi dạ dày định kỳ.

- Chẩn đoán xác định: Nội soi dạ dày kết hợp sinh thiết nhiều vị trí là tiêu chuẩn vàng; EUS/CT/MRI được dùng để đánh giá mức độ xâm lấn và di căn.

- Chiến lược điều trị: Chủ yếu là phẫu thuật. Giai đoạn sớm có thể cắt qua nội soi EMR/ESD; giai đoạn tiến triển tại chỗ thực hiện phẫu thuật triệt căn D2 kết hợp hóa trị quanh phẫu thuật; giai đoạn muộn điều trị kết hợp thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch và hóa trị, lựa chọn thuốc theo phân tầng phân tử như tình trạng HER2, PD-L1/MSI.


未用 (16).png

Điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu ung thư dạ dày: Tạm biệt dao mổ, đón nhận lựa chọn mới


Điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu ung thư dạ dày là phương pháp sử dụng các kỹ thuật ít xâm lấn như nội soi hoặc ống thông để đưa thuốc, tia xạ hoặc năng lượng nhiệt trực tiếp đến vị trí khối u, nhằm tiêu diệt tế bào ung thư hoặc làm giảm kích thước khối u. So với phẫu thuật cắt bỏ truyền thống, điều trị xâm lấn tối thiểu có ưu điểm là ít tổn thương, hồi phục nhanh, ít biến chứng. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn sớm hoặc một số bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn muộn không thể phẫu thuật cắt bỏ.

Trước hết, một trong những kỹ thuật quan trọng trong điều trị xâm lấn tối thiểu ung thư dạ dày là bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) và cắt niêm mạc qua nội soi (EMR). Các kỹ thuật này sử dụng nội soi để tác động trực tiếp lên lớp dưới niêm mạc hoặc bề mặt niêm mạc dạ dày, cắt bỏ hoặc bóc tách mô khối u, đồng thời bảo tồn tối đa chức năng và cấu trúc giải phẫu của dạ dày, giúp giảm biến chứng sau điều trị và hạn chế ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.

Tiếp theo, sự đổi mới không ngừng của các kỹ thuật điều trị can thiệp cũng mang lại những bước tiến mới trong điều trị ung thư dạ dày. Việc ứng dụng các kỹ thuật như xạ trị can thiệp, điều trị bằng vi sóng, đốt sóng cao tần… đã giúp ngay cả một số bệnh nhân ung thư dạ dày giai đoạn muộn cũng có thêm lựa chọn điều trị, góp phần kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.

Ngoài ra, sự phát triển của điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu ung thư dạ dày cũng không thể tách rời những tiến bộ trong chẩn đoán hình ảnh và kỹ thuật can thiệp. Việc ứng dụng các công nghệ hình ảnh có độ phân giải cao như siêu âm, CT, MRI… giúp bác sĩ định vị khối u chính xác hơn, đánh giá hiệu quả điều trị tốt hơn, từ đó cung cấp cơ sở kỹ thuật đáng tin cậy cho việc thực hiện điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu . Tuy nhiên, cần lưu ý rằng điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu ung thư dạ dày không phù hợp với tất cả bệnh nhân ung thư dạ dày. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp này cần được bác sĩ đánh giá và quyết định tổng hợp dựa trên tình trạng cụ thể của từng bệnh nhân.


Nhìn chung, sự xuất hiện của điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đã mang đến cho bệnh nhân ung thư dạ dày một lựa chọn điều trị hoàn toàn mới. Tính an toàn và hiệu quả của phương pháp này đang dần được kiểm chứng trong lâm sàng. Trong tương lai, cùng với sự tiến bộ không ngừng của kỹ thuật và sự tích lũy kinh nghiệm lâm sàng, điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu có triển vọng trở thành một trong những phương pháp quan trọng trong điều trị ung thư dạ dày, mang lại thêm hy vọng và cơ hội cho người bệnh.


Phòng ngừa và theo dõi

- Diệt trừ vi khuẩn Helicobacter pylori (HP), cải thiện chế độ ăn uống: ăn nhiều rau củ quả tươi, hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn.

- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia, tránh căng thẳng tinh thần kéo dài.

- Sau điều trị triệt căn, trong vòng 2 năm đầu cần tái khám nội soi dạ dày / chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm dấu ấn ung thư mỗi 3–6 tháng. Sau đó, tần suất tái khám sẽ được điều chỉnh dựa trên mức độ nguy cơ.


Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述