乳腺癌

Tổng quan về bệnh

Ung thư vú là một trong những khối u ác tính thường gặp nhất ở nữ giới, hiếm gặp ở nam giới. Bệnh thường xuất hiện ở góc phần tư trên ngoài của vú, chủ yếu là ung thư biểu mô ống tuyến xâm lấn. Việc phát hiện sớm và điều trị sớm có vai trò rất quan trọng đối với tiên lượng bệnh.

u=3521038299,1547186697&fm=253&fmt=auto&app=138&f=JPEG.jpg

Nguyên nhân chính

- Liên quan đến hormone: Có kinh lần đầu sớm, mãn kinh muộn, chưa sinh con hoặc sinh con muộn, sử dụng liệu pháp hormone thay thế trong thời gian dài.

- Di truyền: Đột biến dòng mầm như BRCA1/2 và tiền sử gia đình.

- Lối sống: Béo phì, ít vận động, uống rượu.

- Môi trường và bức xạ: Tiếp xúc lâu dài với bức xạ ion hóa, v.v.


Triệu chứng thường gặp

- Khối u ở vú: Thường không đau, xuất hiện đơn lẻ, mật độ cứng, ranh giới không rõ, kém di động.

- Thay đổi ở núm vú và quầng vú: Núm vú tụt vào trong, lệch hướng, trợt loét, tiết dịch ở núm vú như dịch máu hoặc dịch trong.

- Thay đổi da: Có dấu hiệu “lõm da như lúm đồng tiền”, “da cam”, nốt vệ tinh hoặc sưng đỏ trong thể viêm.

- Sưng hạch bạch huyết vùng nách: Giai đoạn muộn có thể xuất hiện biểu hiện di căn xa.


Phân loại phân tử và giai đoạn bệnh (AJCC)

Phân loại phân tử: Luminal A/B (thụ thể hormone dương tính), HER2 dương tính, ung thư vú bộ ba âm tính… giúp định hướng điều trị nội tiết, điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch.


Phân giai đoạn TNM:

T: kích thước khối u / mức độ xâm lấn tại chỗ

N: hạch bạch huyết vùng

M: di căn xa

Dựa trên tổng hợp các yếu tố này, bệnh được phân chia thành các giai đoạn từ 0 — I — IV.


Các điểm chính trong chẩn đoán và điều trị

- Sàng lọc: Người bình thường sau 40 tuổi nên siêu âm hằng năm + chụp nhũ ảnh mỗi 1–2 năm. Nhóm nguy cơ cao cần bắt đầu sàng lọc sớm hơn và bổ sung chụp MRI.

- Chẩn đoán xác định: Sinh thiết kim dưới hướng dẫn của chẩn đoán hình ảnh; hoàn thiện xét nghiệm hóa mô miễn dịch và xét nghiệm phân tử.

- Chiến lược điều trị: Điều trị chủ yếu bằng phẫu thuật, có thể là phẫu thuật bảo tồn vú hoặc cắt toàn bộ tuyến vú. Tùy theo phân nhóm phân tử, kết hợp thêm xạ trị, hóa trị, điều trị nội tiết, điều trị nhắm trúng đích như kháng HER2 và miễn dịch trị liệu. Điều trị tân bổ trợ hoặc bổ trợ được quyết định cá thể hóa dựa trên giai đoạn bệnh và phân nhóm phân tử.


Phòng ngừa và theo dõi

Duy trì cân nặng khỏe mạnh, vận động thường xuyên, ăn uống cân bằng và hạn chế rượu bia.

Tránh sử dụng hormone ngoại sinh lâu dài khi không cần thiết; khuyến khích sinh con trước 30 tuổi và nuôi con bằng sữa mẹ.

Sau điều trị, cần tái khám định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm dấu ấn khối u để theo dõi nguy cơ tái phát cũng như các tác dụng phụ liên quan đến điều trị.

Ung thư vú từ lâu đã không còn là “bệnh nan y”. Tỷ lệ sống sau 5 năm của bệnh này lạc quan hơn rất nhiều so với mọi người tưởng tượng. Cùng với sự phổ biến của các phương pháp điều trị chính xác như can thiệp xâm lấn tối thiểu, nhiều bệnh nhân thậm chí có thể không cần phẫu thuật mở, không cần hóa trị mà vẫn sinh hoạt bình thường và sống lâu dài.

Trước tiên, xin đưa ra một “viên thuốc an thần” bằng số liệu thực tế: tỷ lệ sống sau 5 năm của ung thư vú chủ yếu phụ thuộc vào giai đoạn bệnh. Phát hiện càng sớm thì cơ hội chữa khỏi càng cao. Ung thư biểu mô tại chỗ, tức giai đoạn sớm nhất, có tỷ lệ sống sau 5 năm lên tới 98%. Điều này có nghĩa là hầu như tất cả bệnh nhân giai đoạn sớm, sau khi được điều trị đúng chuẩn, đều có thể hồi phục sức khỏe và có tuổi thọ gần như người bình thường.

Ung thư vú giai đoạn I có tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 92%, giai đoạn II khoảng 81%. Ngay cả ở giai đoạn III, tỷ lệ sống sau 5 năm vẫn đạt khoảng 67%. Chỉ đến giai đoạn IV, tức giai đoạn muộn, tỷ lệ này mới giảm xuống còn 27%. Tuy nhiên, thông qua điều trị chính xác, vẫn có thể kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống một cách hiệu quả.

Những số liệu này được tích lũy từ vô số ca lâm sàng, là cơ sở vững chắc và cũng là nguồn niềm tin để chúng ta đối mặt với ung thư vú.

640.png

Khi nhắc đến điều trị ung thư vú, phần lớn mọi người thường nghĩ ngay đến hình ảnh “phẫu thuật cắt bỏ vú”, “hóa trị làm rụng tóc”. Đây cũng là lý do chính khiến nhiều bệnh nhân e ngại, thậm chí kháng cự việc điều trị.

Nhưng hiện nay, điều trị ung thư vú đã không còn là thời đại “một phương pháp áp dụng cho tất cả”. Ngoài các phương pháp truyền thống như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu chính xác đang ngày càng phát huy vai trò quan trọng, giúp mở ra khả năng “không cần mổ, không cần hóa trị”.

Đối với các khối u giai đoạn sớm có kích thước nhỏ, có thể áp dụng phương pháp tiêu hủy u xâm lấn tối thiểu. Phương pháp này sử dụng nhiệt độ cao hoặc nhiệt độ thấp để “tiêu diệt” chính xác tế bào ung thư. Vết thương chỉ nhỏ bằng lỗ kim, sau phẫu thuật ngày hôm sau bệnh nhân đã có thể xuống giường, không cần cắt bỏ vú và cũng không phải chịu các tác dụng phụ của hóa trị.

Đối với bệnh nhân giai đoạn trung và muộn không thể phẫu thuật, phương pháp can thiệp nút mạch có thể chặn đường cung cấp máu cho khối u, khiến tế bào ung thư bị “bỏ đói”. Khi kết hợp thêm điều trị nhắm trúng đích và liệu pháp miễn dịch, phương pháp này vừa có thể tấn công khối u một cách chính xác, vừa bảo vệ tối đa các mô bình thường.

909f8215-e0c0-421d-ad8e-ba0caaef5366.png

Là bác sĩ chuyên khoa ung bướu, tôi muốn nhắc nhở mọi người rằng: chìa khóa để chống lại ung thư vú chưa bao giờ nằm ở việc “phương pháp điều trị tiên tiến đến đâu”, mà nằm ở việc “phát hiện sớm đến mức nào”.

Rất nhiều bệnh nhân bỏ lỡ thời điểm điều trị tốt nhất chỉ vì xem nhẹ các dấu hiệu ban đầu. Đến khi xuất hiện khối u rõ ràng, da bị lõm, lở loét hoặc chảy máu thì thường bệnh đã bước sang giai đoạn trung hoặc muộn.

Vì vậy, tôi xin nhắc các chị em phụ nữ: từ 40 tuổi trở đi nên siêu âm tuyến vú mỗi năm một lần, và chụp nhũ ảnh tuyến vú mỗi 2–3 năm một lần. Những người thuộc nhóm nguy cơ cao như có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, có kinh nguyệt lần đầu sớm, mãn kinh muộn thì nên bắt đầu tầm soát sớm hơn, từ 35 tuổi.

Trong sinh hoạt hằng ngày, khi tắm cũng có thể tự kiểm tra bằng cách sờ xem vú có khối u không đau hay không, núm vú có tiết dịch bất thường hay không. Khi phát hiện vấn đề cần đi khám kịp thời. Phát hiện sớm, chẩn đoán sớm và điều trị sớm mới có thể ngăn chặn ung thư ngay từ giai đoạn đầu.

Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述