Tổng quan về bệnh
Ung thư gan chủ yếu được chia thành ung thư gan nguyên phát và ung thư gan thứ phát. Trong ung thư gan nguyên phát, ung thư biểu mô tế bào gan là loại thường gặp nhất, chiếm khoảng 75%–85%.
Tại Trung Quốc, tỷ lệ mắc ung thư gan có liên quan chặt chẽ đến các yếu tố như: nhiễm virus viêm gan B/viêm gan C, xơ gan, phơi nhiễm aflatoxin trong nấm mốc, uống rượu lâu dài, bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, v.v.
Theo số liệu năm 2022, tại Trung Quốc mỗi năm có khoảng 367.700 ca mắc mới ung thư gan và 316.500 ca tử vong, đứng thứ 2 về tỷ lệ tử vong do ung thư.

Nguyên nhân chính
- Viêm gan do virus: Nhiễm mạn tính viêm gan B, viêm gan C gây tổn thương gan lâu dài, là yếu tố nguy cơ hàng đầu.
- Xơ gan: Dù do nguyên nhân nào, người bị xơ gan đều có nguy cơ ung thư hóa tăng rõ rệt.
- Aflatoxin: Thường có trong ngũ cốc và các loại hạt bị mốc; nếu hấp thụ lâu dài có thể gây đột biến gen.
- Uống nhiều rượu trong thời gian dài và xơ gan do rượu.
- Gan nhiễm mỡ không do rượu / béo phì, tiểu đường và các hội chứng chuyển hóa khác.
- Yếu tố di truyền và tiền sử gia đình.
Triệu chứng thường gặp
- Giai đoạn sớm thường thiếu biểu hiện điển hình. Khi bệnh tiến triển, có thể xuất hiện:
- Đau âm ỉ, đau tức hoặc đau nặng vùng bụng trên bên phải; thường nặng hơn vào ban đêm hoặc sau khi lao động, mệt mỏi.
- Mệt mỏi, chán ăn, buồn nôn, sụt cân.
- Vàng da, vàng mắt, nước tiểu sẫm màu.
- Cổ trướng, chướng bụng, phù hai chân.
- Khối u vùng bụng trên, sốt, v.v.
Phân loại và phân giai đoạn
(CNLC và các điểm chính trong hướng dẫn của Trung Quốc)
Phân loại đại thể:
Dạng một nốt đơn độc có hoặc không có bao, dạng nhiều nốt, dạng khối lớn, dạng lan tỏa.
Mô học:
Ung thư biểu mô tế bào gan, ung thư đường mật trong gan, thể hỗn hợp, v.v.
Phân giai đoạn lâm sàng ung thư gan của Trung Quốc (CNLC):
CNLC kết hợp các yếu tố như gánh nặng khối u gồm số lượng, kích thước, xâm lấn mạch máu, di căn ngoài gan; chức năng gan theo phân loại Child-Pugh; và thang điểm thể trạng PS để chia thành các giai đoạn từ Ia đến IV.
Các giai đoạn khác nhau sẽ tương ứng với các chiến lược điều trị như: điều trị triệt căn, điều trị tại chỗ, điều trị toàn thân hoặc chăm sóc giảm nhẹ/hỗ trợ.
Các điểm chính trong chẩn đoán và điều trị
- Sàng lọc và theo dõi nhóm nguy cơ cao:
Những người có nguy cơ cao như viêm gan B/viêm gan C, xơ gan, uống rượu lâu năm, gan nhiễm mỡ, có tiền sử gia đình mắc ung thư gan… được khuyến nghị siêu âm gan và xét nghiệm alpha-fetoprotein (AFP) mỗi 3–6 tháng.
- Xét nghiệm chẩn đoán xác định:
Chụp CT/MRI có tiêm thuốc cản quang, MRI sử dụng chất đối quang đặc hiệu tế bào gan; khi cần thiết có thể sinh thiết bằng kim.
- Nguyên tắc điều trị:
Giai đoạn sớm ưu tiên các phương pháp điều trị triệt căn như phẫu thuật cắt bỏ, đốt u, ghép gan; giai đoạn trung gian chủ yếu điều trị can thiệp như TACE/HAIC; giai đoạn muộn điều trị toàn thân như thuốc nhắm trúng đích, miễn dịch, hóa trị. Trong suốt quá trình điều trị cần kết hợp điều trị kháng virus và bảo vệ chức năng gan.
Điều trị: Phương pháp bảo vệ gan bằng “can thiệp xâm lấn tối thiểu”
Ngay cả khi không may được chẩn đoán mắc ung thư gan, điều đó cũng không đồng nghĩa với tuyệt vọng. Giáo sư Đậu Vĩnh Sung, một trong những chuyên gia hàng đầu của Trung Quốc trong lĩnh vực can thiệp xâm lấn tối thiểu điều trị ung thư, với hơn 40 năm kinh nghiệm chuyên sâu trong ngành, đã mang lại hy vọng mới cho vô số bệnh nhân.
Điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu đã trở thành một trụ cột quan trọng trong điều trị ung thư gan hiện đại. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân không thể chịu được phẫu thuật cắt bỏ khối u, hoặc những người có thể trạng yếu, không đủ sức chịu rủi ro của phẫu thuật mở.
Đội ngũ của giáo sư Đậu có nền tảng chuyên môn sâu trong điều trị ung thư tổng hợp. Đối với khối u gan, đội ngũ của giáo sư thường áp dụng các kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu tiên tiến sau đây để “bao vây và tiêu diệt” ung thư gan

1. Nút mạch hóa chất động mạch gan qua ống thông (TACE) — chiến thuật “cắt nguồn nuôi”
Đây hiện là phương pháp được ưu tiên hàng đầu trong điều trị ung thư gan không phẫu thuật.
Nguyên lý: Bác sĩ sẽ chọc vào động mạch đùi ở vùng bẹn, sau đó đưa một ống thông nhỏ vào mạch máu nuôi khối u trong gan. Thuốc hóa trị nồng độ cao được bơm trực tiếp vào khối u, đồng thời làm tắc mạch máu nuôi khối u.
Ưu điểm: So với hóa trị toàn thân, phương pháp này đưa thuốc tác động trực tiếp tại vùng khối u, nên tác dụng phụ toàn thân ít hơn. Đồng thời, nó cắt đứt nguồn dinh dưỡng nuôi khối u, giống như “bỏ đói” khối u.
2. Phương pháp tiêu hủy u qua da bằng nhiệt — chiến thuật “loại bỏ đúng điểm”
Đối với các khối u có đường kính nhỏ, thường dưới 3cm, có thể trực tiếp thực hiện phương pháp đốt u xâm lấn tối thiểu.
Nguyên lý: Dưới sự hướng dẫn của thiết bị chẩn đoán hình ảnh, bác sĩ đưa kim đốt u xuyên qua da vào đúng bên trong khối u, sử dụng nhiệt độ cao như sóng cao tần/vi sóng hoặc nhiệt độ thấp như dao argon-helium để “đốt chết” hoặc “đông chết” tế bào ung thư.
Ưu điểm: Vết thương chỉ nhỏ như lỗ kim, hồi phục rất nhanh, hiệu quả điều trị rõ ràng, được gọi là “phẫu thuật không cần mổ”.
3. Cấy hạt phóng xạ và kỹ thuật đặt stent
Đối với một số loại khối u đặc thù hoặc những bệnh nhân kèm theo tình trạng tắc nghẽn mạch máu/đường mật, bệnh viện cũng có thể thực hiện cấy hạt phóng xạ — tức xạ trị áp sát — hoặc đặt stent để giải phóng tắc nghẽn, giúp giảm vàng da và đau đớn.
Phòng ngừa và theo dõi tái khám
- Tiêm vắc-xin viêm gan B, tránh dùng kim tiêm không sạch và quan hệ tình dục không an toàn để phòng ngừa viêm gan B/viêm gan C.
- Không ăn thực phẩm bị mốc, hạn chế rượu bia, kiểm soát cân nặng và các rối loạn chuyển hóa.
- Theo dõi sau điều trị: Theo dõi sau điều trị: Trong 2 năm đầu sau điều trị, tái khám 3 tháng/lần; từ năm thứ 3 đến năm thứ 5, tái khám 6 tháng/lần; sau 5 năm, tái khám mỗi năm 1 lần. Khuyến nghị theo dõi lâu dài.




