卵巢癌 Ung Thư Buồng Trứng

Tổng quan bệnh Ung thư buồng trứng là một trong những khối u ác tính thường gặp nhất của hệ sinh  sản nữ, đứng đầu về tỷ lệ tử vong trong các bệnh ung thư phụ khoa. Đặc điểm của  bệnh là triệu chứng giai đoạn sớm thường âm thầm, khó phát hiện; khoảng 70% bệnh  nhân khi được chẩn đoán đã ở giai đoạn muộn (giai đoạn III–IV), vì vậy ung thư buồng  trứng còn được gọi là “kẻ giết người thầm lặng”. Các khối u ác tính buồng trứng bao  gồm nhiều loại mô bệnh học khác nhau, trong đó ung thư biểu mô là thường gặp nhất  (chiếm khoảng 80%), tiếp theo là u tế bào mầm ác tính (khoảng 10%) và u mô đệm dây  sinh dục (khoảng 5%). Buồng trứng nằm sâu trong vùng chậu nên các tổn thương giai  đoạn sớm khó được phát hiện. Khi chẩn đoán, bệnh thường đã có di căn gieo rắc trong  ổ bụng, tiên lượng tương đối kém, với tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 30%–50%.

f26ff65d3ed10410a6a4247cdb770de2.jpg

Nguyên nhân chính - 

Yếu tố di truyền: Khoảng 20%–25% bệnh nhân ung thư buồng trứng có tiền sử gia  đình. Người mang đột biến gen BRCA1/2 có nguy cơ tích lũy mắc ung thư buồng trứng  trong suốt cuộc đời lần lượt là 54% và 23%, đây là yếu tố nguy cơ di truyền quan trọng  nhất. Ngoài ra, hội chứng Lynch, hội chứng Li-Fraumeni… cũng có liên quan đến sự  phát sinh ung thư buồng trứng.

- Yếu tố nội tiết: Phụ nữ chưa từng mang thai, chưa sinh con có nguy cơ mắc bệnh cao  hơn; mang thai có thể có tác dụng bảo vệ. Có kinh lần đầu sớm (<12 tuổi), mãn kinh  muộn (>55 tuổi) làm tăng nguy cơ. 

- Yếu tố môi trường: Sử dụng thuốc tránh thai đường uống trong thời gian dài, điều trị  thay thế hormone có thể làm tăng nguy cơ. Chế độ ăn nhiều chất béo và béo phì cũng  là các yếu tố liên quan.

- Tuổi tác và chủng tộc: Độ tuổi mắc bệnh cao nhất là 50–60 tuổi; tỷ lệ mắc bệnh có sự  khác biệt giữa các chủng tộc.


Triệu chứng thường gặp Triệu chứng giai đoạn sớm: Thường không có triệu chứng rõ ràng, hoặc chỉ có cảm  giác khó chịu vùng bụng không đặc hiệu, đầy bụng, khó tiêu, nên dễ bị bỏ qua.

Triệu chứng giai đoạn tiến triển: - Đầy bụng, đau bụng: Cảm giác khó chịu vùng bụng dưới kéo dài hoặc ngày càng nặng  hơn. - Khối u vùng bụng: Khi khám phụ khoa có thể sờ thấy khối u vùng chậu. - Cổ trướng: Lượng dịch ổ bụng nhiều khiến vòng bụng tăng nhanh. - Triệu chứng đường tiêu hóa: Chán ăn, buồn nôn, nôn, táo bón hoặc tiêu chảy. - Triệu chứng toàn thân: Sụt cân, mệt mỏi, sốt, v.v. - Triệu chứng di căn: Tràn dịch màng phổi gây khó thở, di căn gan gây vàng da/cổ  trướng, di căn xương gây đau xương,

Phân loại bệnh lý Ung thư biểu mô / ung thư có nguồn gốc biểu mô (chiếm 80%–85%): - Ung thư biểu mô thanh dịch: loại thường gặp nhất, chiếm khoảng 20%–25%, thường  gặp ở cả hai bên. - Ung thư biểu mô nhầy: chiếm khoảng 10%, thường gặp một bên. - Ung thư biểu mô dạng nội mạc tử cung: thường gặp một bên. - Ung thư biểu mô tế bào sáng: mức độ ác tính cao. - Ung thư biểu mô không biệt hóa: tiên lượng kém. 

U tế bào mầm ác tính (chiếm 10%): - Gồm u nghịch mầm, u túi noãn hoàng, u quái chưa trưởng thành,… thường gặp ở phụ  nữ trẻ.

U mô đệm dây sinh dục (chiếm 5%): - Gồm u tế bào hạt, u tế bào vỏ nang,… có thể sản sinh hormone sinh dục

Phân giai đoạn lâm sàng (FIGO 2018) Giai đoạn I: Khối u khu trú ở buồng trứng hoặc vòi trứng. 

Giai đoạn IA: Khối u khu trú ở một bên buồng trứng, vỏ bao còn nguyên vẹn, bề mặt buồng trứng không có khối u,  không tìm thấy tế bào ung thư trong dịch cổ trướng hoặc dịch rửa ổ bụng.

Giai đoạn IB: Khối u khu trú ở hai bên buồng trứng, vỏ bao còn nguyên vẹn, bề mặt buồng trứng không có khối u,  không tìm thấy tế bào ung thư trong dịch cổ trướng hoặc dịch rửa ổ bụng. 

Giai đoạn IC: Tổn thương thuộc giai đoạn IA hoặc IB, nhưng có vỡ vỏ bao, có khối u trên bề mặt buồng trứng hoặc tìm  thấy tế bào ung thư trong dịch cổ trướng/dịch rửa ổ bụng.

Giai đoạn II: Khối u ảnh hưởng đến một bên hoặc hai bên buồng trứng hoặc vòi trứng, kèm theo lan rộng trong vùng  chậu, dưới mặt phẳng eo trên khung chậu. 

Giai đoạn IIA: Khối u lan đến hoặc cấy ghép vào tử cung và/hoặc vòi trứng. 

Giai đoạn IIB: Khối u lan đến các mô khác trong vùng chậu, như bàng quang, trực tràng. 

Giai đoạn III: Khối u ảnh hưởng đến một bên hoặc hai bên buồng trứng, vòi trứng hoặc ung thư phúc mạc nguyên  phát, kèm theo di căn phúc mạc ngoài vùng chậu được xác nhận bằng tế bào học hoặc mô học và/hoặc di căn hạch vùng.

Giai đoạn IIIA: Di căn phúc mạc ngoài vùng chậu được xác nhận dưới kính hiển vi.

Giai đoạn IIIB: Tổn thương di căn phúc mạc ngoài vùng chậu nhìn thấy bằng mắt thường, đường kính lớn nhất ≤ 2  cm. 

Giai đoạn IIIC: Tổn thương di căn phúc mạc ngoài vùng chậu nhìn thấy bằng mắt thường, đường kính lớn nhất > 2  cm, và/hoặc có di căn hạch vùng. 

Giai đoạn IV: Khối u di căn đến các cơ quan hoặc mô ngoài ổ bụng. 

Giai đoạn IVA: Có tế bào ung thư trong dịch màng phổi, hoặc di căn trên bề mặt gan. 

Giai đoạn IVB: Di căn thực thể đến các cơ quan xa, như phổi, gan, hạch ngoài phúc mạc, v.v.

Chẩn đoán - Dấu ấn khối u: CA125 (thường dùng nhất), HE4 (độ đặc hiệu khá cao), CEA, AFP (u  tế bào mầm). - Chẩn đoán hình ảnh: Siêu âm qua ngả âm đạo, MRI vùng chậu, CT ổ bụng để đánh  giá phạm vi khối u và tình trạng di căn. - Xét nghiệm bệnh lý: Xác định chẩn đoán bằng phẫu thuật hoặc sinh thiết chọc kim.

Can thiệp xâm lấn tối thiểu kết hợp nhiệt trị liệu, thực hiện mục tiêu kép “bảo tồn tử cung và kiểm soát khối u” Sau khi đánh giá chi tiết tình trạng bệnh của bà Dương, đội ngũ MDT của Khoa Ung bướu, Bệnh viện Hoa Kiều Thâm  Quyến đã xây dựng cho bà một phác đồ điều trị cá thể hóa. Nhóm quyết định áp dụng phương án điều trị đổi mới: nút  mạch can thiệp xâm lấn tối thiểu kết hợp nhiệt trị liệu khối u. Giáo sư Đổng Văn Quảng, Trưởng khoa Ung Bướu, giới thiệu: “Theo quan niệm truyền thống, với bệnh nhân ung thư  buồng trứng nếu khối u lớn và kèm xuất huyết, cắt bỏ toàn bộ tử cung là phương pháp tương đối an toàn. Tuy nhiên, đối  với bệnh nhân trẻ tuổi, việc bảo tồn chức năng cơ quan và chất lượng cuộc sống cũng quan trọng không kém. Kỹ thuật  can thiệp xâm lấn tối thiểu có thể tác động trực tiếp vào ổ bệnh, vừa bảo tồn tử cung, vừa kiểm soát khối u một cách  chính xác. Mô hình ‘điều trị xanh’ này tuân thủ quân điểm ‘gây tổn thương tối thiểu cho mô bình thường của cơ thể,  tiêu diệt tối đa tế bào ung thư’, qua đó mang lại cơ hội ‘bảo tồn tử cung’ cho bệnh nhân ung thư buồng trứng giai đoạn  sớm.” Kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu được thực hiện dưới sự hướng dẫn của thiết bị hình ảnh, đưa các dụng cụ tinh vi  như ống thông, dây dẫn chuyên dụng vào cơ thể và tiếp cận trực tiếp ổ khối u. Giáo sư Đổng Văn Quảng giải thích  thêm: “Chúng tôi đưa vật liệu nút mạch qua ống thông vào động mạch cấp máu cho khối u, chặn nguồn cung cấp máu  của khối u, từ đó ức chế sự phát triển và sinh sản của tế bào ung thư. Đồng thời, cũng có thể bơm thuốc hóa trị qua ống  thông, để thuốc tác động trực tiếp tại vị trí khối u, nâng cao hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ toàn thân.” So với  phẫu thuật truyền thống, phương pháp tấn công chính xác vào khối u này có ưu điểm rõ rệt là ít xâm lấn, hồi phục  nhanh. Bên cạnh đó, nhiệt trị liệu khối u cũng mở ra hướng tiếp cận mới trong điều trị ung thư buồng trứng. Nhiệt trị liệu khối  u là phương pháp sử dụng năng lượng vật lý tạo hiệu ứng nhiệt trong mô cơ thể, làm nhiệt độ mô khối u tăng đến mức  điều trị hiệu quả và duy trì trong một khoảng thời gian nhất định, nhằm vừa khiến tế bào ung thư chết theo chương  trình, vừa không gây tổn thương mô bình thường. Giáo sư Đổng Văn Quảng cho biết: “Nhiệt trị liệu được xem là  ‘phương pháp điều trị ung thư lớn thứ năm’. Khi kết hợp với kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu, hai phương pháp này  có thể tạo hiệu quả hiệp đồng, đạt kết quả 1+1>2. Mô bình thường có hệ thống mạch máu hoàn chỉnh nên khả năng tản  nhiệt tốt, trong khi tế bào ung thư rối loạn chuyển hóa, khả năng tản nhiệt kém; việc kiểm soát nhiệt độ chính xác có thể  tiêu diệt chọn lọc tế bào ung thư.” Sau khi kỹ thuật can thiệp xâm lấn tối thiểu chặn nguồn máu nuôi khối u, nhiệt trị  liệu có thể tiếp tục tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại, từ đó đạt được hiệu quả điều trị chính xác hơn và hiệu quả  hơn.

Phòng ngừa và theo dõi tái khám - Tư vấn di truyền: Người có tiền sử gia đình được khuyến nghị xét nghiệm gen BRCA. - Uống Thuốc tránh thai : Người sử dụng lâu dài cần cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. - Sàng lọc: Khuyến nghị nhóm nguy cơ cao, như người mang đột biến BRCA, định kỳ  kiểm tra vùng chậu, kết hợp xét nghiệm CA125 và siêu âm. - Theo dõi sau điều trị : Sau điều trị, trong 2 năm đầu tái khám mỗi 3–6 tháng/lần; từ  năm thứ 3 đến năm thứ 5 tái khám mỗi 6 tháng/lần; sau 5 năm tái khám mỗi năm một  lần.

Yêu cầu đánh giá phác đồ điều trị

EVALUATION OF DIAGNOSIS AND TREATMENT PLAN
病情描述