Hệ thống xạ trị cắt lớp xoắn ốc TOMO (còn gọi là dao Tomo) là gì?
Hệ thống xạ trị cắt lớp xoắn ốc TOMO mà bệnh viện đưa vào sử dụng là thiết bị tích hợp các kỹ thuật IMRT (xạ trị điều biến liều), IGRT (xạ trị điều biến liều dưới hướng dẫn hình ảnh) và DGRT (xạ trị dưới hướng dẫn liều lượng) trong cùng một hệ thống.
Thiết kế độc đáo của hệ thống này giúp kết hợp hoàn hảo giữa máy gia tốc tuyến tính và CT xoắn ốc, vượt qua nhiều hạn chế của máy gia tốc truyền thống. Dưới sự dẫn đường của CT, hệ thống có thể chiếu xạ khối u theo lát cắt xoắn ốc 360°, tập trung chính xác vào vùng tổn thương, từ đó mang lại phương pháp điều trị hiệu quả, chính xác cho bệnh nhân ung thư ác tính.

Chỉ định của hệ thống TOMO
Phạm vi điều trị của hệ thống TOMO khá rộng, gần như phù hợp với các khối u ở mọi vị trí trên toàn cơ thể, đặc biệt là các khối u phức tạp hoặc khối u nằm gần các mô, cơ quan quan trọng.
Các loại khối u/bệnh lý có thể áp dụng gồm:
- Khối u trong sọ: u tuyến yên, u dây thần kinh thính giác, u màng não, u mạch máu.
- Các khối u nguyên phát thường gặp: ung thư gan, ung thư phổi, ung thư tụy, ung thư di căn.
- Các khối u phức tạp vùng đầu cổ: tuyến nước bọt, tai, mắt, khoang miệng, lưỡi, họng – thanh quản.
- Bệnh lý hệ tạo máu: bệnh bạch cầu, u lympho ác tính.

Đặc điểm ưu thế của hệ thống TOMO
1. Chiếu xạ tập trung
Độ chính xác hình ảnh của TOMO có thể đạt tới ±0,1 mm. Hệ thống hình ảnh cùng nguồn với CT có chức năng tính toán và kiểm chứng liều xạ, bảo đảm kế hoạch điều trị của bệnh nhân đạt độ chính xác cao cả về vị trí lẫn liều lượng.
2. Tỷ lệ sống
Tổng kết lâm sàng từ nhiều bệnh viện trong và ngoài nước cho thấy: so với các phương pháp xạ trị trước đây, xạ trị cắt lớp xoắn ốc giúp tỷ lệ sống của bệnh nhân tăng rõ rệt, đồng thời phản ứng do xạ trị và các biến chứng giảm đáng kể.
3. Đơn giản hóa điều trị – chiếu xạ một lần
TOMO được xem là “khắc tinh” của các khối u phức tạp và khó điều trị. Hệ thống có thể chiếu xạ nhiều ổ u trong cùng một lần, giúp giảm nguy cơ các mô lành bị chiếu xạ lặp lại do kế hoạch điều trị phức tạp, đồng thời có lợi cho việc bảo vệ các cơ quan quan trọng.
4. Ứng dụng rộng rãi
Nhờ thiết kế và chức năng đặc biệt, TOMO có phạm vi ứng dụng lâm sàng rộng. Hệ thống có thể điều trị khối u ở hầu như mọi vị trí trên cơ thể; chỉ định gần như bao phủ tất cả các trường hợp phù hợp với xạ trị, đặc biệt là các bệnh lý cần điều trị bằng kỹ thuật xạ trị điều biến liều.
5. Hiệu quả chi phí cao
Hệ thống này có thể tối đa hóa việc nâng cao tỷ lệ sống của bệnh nhân, đồng thời giảm tỷ lệ biến chứng, từ đó giúp bệnh nhân tiết kiệm các chi phí điều trị tiềm ẩn.

Robot phẫu thuật Da Vinci
Robot phẫu thuật Da Vinci là một trong số ít hệ thống robot phẫu thuật trên thế giới được chính thức sử dụng trong phẫu thuật ổ bụng, đồng thời cũng là một trong những hệ thống phẫu thuật ngoại khoa tương đối phức tạp hiện nay. Hệ thống này được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tiết niệu, dạ dày, đường ruột, gan – mật – tụy và phụ khoa.
Robot phẫu thuật Da Vinci đại diện cho trình độ cao nhất của robot phẫu thuật hiện nay, với ba công nghệ cốt lõi quan trọng: cổ tay cánh tay robot EndoWrist có khả năng vận động linh hoạt, công nghệ hình ảnh 3D độ nét cao, và thiết kế tương tác người – máy tại bàn điều khiển chính.Khi thực hiện phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật chính không tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân, mà thông qua hệ thống thị giác ba chiều và hệ thống hiệu chỉnh/chuyển đổi động tác để điều khiển thao tác. Các cánh tay robot cùng dụng cụ phẫu thuật sẽ mô phỏng và thực hiện các động tác kỹ thuật cũng như thao tác phẫu thuật của bác sĩ.
Các đột phá công nghệ cốt lõi của robot phẫu thuật Da Vinci gồm ba điểm:
Thứ nhất, tầm nhìn 3D độ nét cao. Ống nội soi hai mắt có thể phóng đại vùng phẫu thuật lên 10–15 lần, tạo hình ảnh ba chiều sống động, giúp bác sĩ có lại cảm nhận chiều sâu giống như trong phẫu thuật mở. Các mạch máu nhỏ, dây thần kinh và các lớp cân mạc đều được hiển thị rõ ràng, dễ phân biệt [1][3].
Thứ hai, thao tác trực giác. Cánh tay robot mô phỏng hoàn toàn 7 bậc tự do của cổ tay con người, có thể xoay 540 độ, đồng thời tự động lọc bỏ hiện tượng run sinh lý của bàn tay. Mọi chuyển động dù rất nhỏ của bác sĩ đều được truyền chính xác đến đầu dụng cụ phẫu thuật [2][4].
Thứ ba, thiết kế công thái học thoải mái. Bác sĩ có thể ngồi để thực hiện ca phẫu thuật kéo dài nhiều giờ, từ đó giảm mệt mỏi và tập trung hơn vào từng chi tiết thao tác [3][4].
Theo báo cáo tài chính do công ty Intuitive Surgical công bố vào tháng 1 năm 2026, năm 2025, số ca phẫu thuật bằng robot Da Vinci trên toàn cầu đạt 3,153 triệu ca, tăng khoảng 18% so với cùng kỳ; tính đến cuối năm 2025, số lượng hệ thống robot Da Vinci được lắp đặt trên toàn cầu đã vượt 8.000 máy, với tổng số ca phẫu thuật tích lũy vượt 15 triệu ca
Máy xạ trị gia tốc tuyến tính
Hệ thống TrueBeam (còn gọi là máy xạ trị gia tốc tuyến tính) là một hệ thống tích hợp hoàn chỉnh giữa xạ trị dưới hướng dẫn hình ảnh và xạ phẫu, có thể điều trị các khối u trong cơ thể phù hợp với xạ trị, bao gồm ung thư phổi, ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và các khối u vùng đầu cổ.
Với tư duy thiết kế sáng tạo, thông minh và trực quan, hệ thống có thể thực hiện từ chụp hình ảnh nhanh đến chiếu xạ liều chính xác, giúp bác sĩ lâm sàng tự tin hơn khi triển khai các phương pháp điều trị ung thư phức tạp. Nhờ đó, TrueBeam giúp nâng cao đáng kể độ an toàn, hiệu quả điều trị, đồng thời có khả năng xử lý linh hoạt các tổn thương ở nhiều vị trí khác nhau trên toàn cơ thể.
Hiện nay, hệ thống Varian TrueBeam là một thiết bị xạ trị cao cấp tích hợp hướng dẫn hình ảnh, được xem là rất tiên tiến trên thế giới. Hệ thống này ứng dụng nhiều công nghệ đổi mới, có thể đồng thời xử lý hình ảnh, định vị bệnh nhân và quản lý chuyển động trong quá trình điều trị ung thư phức tạp. Ngay cả khi khối u liên tục di chuyển trong quá trình điều trị do nhịp thở của người bệnh, hệ thống vẫn có thể bắt chính xác vị trí mới của khối u. Thông qua chế độ cường độ cao, hệ thống có thể cung cấp liều xạ cao một cách chính xác và nhanh chóng, nhanh hơn hơn 2 lần so với các thế hệ công nghệ trước, từ đó rút ngắn đáng kể thời gian điều trị.
Đồng thời, độ chính xác của hệ thống TrueBeam đã đạt đến mức dưới milimet chưa từng có trước đây. Độ chính xác cao này đến từ kiến trúc hệ thống hoàn thiện và ổn định của TrueBeam. Hệ thống thiết lập cơ chế quản lý đồng bộ ở mức cao giữa các khâu: tạo ảnh, định vị bệnh nhân, quản lý chuyển động, điều chỉnh chùm tia và phân phối liều xạ; cứ mỗi 10 mili giây lại thực hiện một lần kiểm tra độ chính xác cho toàn bộ quá trình điều trị. Trong quá trình điều trị, hệ thống giám sát hơn 100.000 điểm dữ liệu để bảo đảm luôn duy trì một “tâm điểm thực sự”, tức là tiêu điểm điều trị.
6. Điều trị ung thư gan:Thông qua hệ thống CyberKnife (dao xạ phẫu), nhân viên y tế có thể theo dõi chính xác hơn sự di chuyển của khối u gan khi bệnh nhân hô hấp. Từ đó, kiểm soát liều bức xạ chiếu đến khối u gan và giảm liều bức xạ ảnh hưởng đến các mô khỏe mạnh xung quanh gan.
7. Điều trị ung thư thận: Thận bình thường rất nhạy cảm với tia xạ, nhưng ung thư tế bào thận lại không quá nhạy cảm với liều xạ thấp. Phẫu thuật xạ trị định vị lập thể với liều cao trong mỗi lần điều trị có thể kiểm soát tại chỗ các khối u ung thư thận kích thước nhỏ. Hệ thống CyberKnife có thể thực hiện liệu trình xạ trị ít phân liều, giúp điều trị hiệu quả ung thư tế bào thận di căn đến cột sống.




