Tổng quan về bệnh
Ung thư phổi là khối u ác tính nguyên phát bắt nguồn từ niêm mạc phế quản, các tuyến hoặc biểu mô phế nang. Đây là một trong những loại ung thư có tỷ lệ mắc và tỷ lệ tử vong cao nhất trên toàn cầu hiện nay.
Tại Trung Quốc, ung thư phổi đã liên tục trong nhiều năm đứng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong trong các loại u ác tính, đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe người dân.
Nguyên Nhân Chính:
Sự phát sinh ung thư phổi là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động. Dưới đây là những yếu tố nguy cơ chính:
1. Hút thuốc lá — yếu tố nguy hiểm nhất
- Người hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi cao gấp 10–30 lần so với người không hút thuốc.
- Hút thuốc thụ động, tức hít phải khói thuốc lá từ người khác, cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
- Sau khi bỏ thuốc, nguy cơ mắc ung thư phổi sẽ giảm dần theo thời gian.
2. Ô nhiễm môi trường
- Ô nhiễm không khí ngoài trời như bụi mịn PM2.5, khí thải xe cộ…
- Ô nhiễm không khí trong nhà như khói than, khói dầu mỡ khi nấu ăn, ô nhiễm từ vật liệu trang trí/nội thất.
- Tiếp xúc nghề nghiệp với các chất gây ung thư như amiăng, khí radon, crôm, niken…
3. Yếu tố di truyền
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi có nguy cơ mắc bệnh cao hơn 2–3 lần.
- Tính nhạy cảm di truyền đóng vai trò quan trọng trong sự phát sinh ung thư phổi.
4. Các bệnh phổi mạn tính
- Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính — COPD.
- Sẹo phổi do lao phổi.
- Xơ phổi.
5. Tuổi tác và giới tính
- Độ tuổi 55–65 là nhóm tuổi có tỷ lệ mắc bệnh cao.
- Nam giới có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới, nhưng tỷ lệ ung thư biểu mô tuyến ở nữ giới đang có xu hướng tăng.

Ung thư phổi chủ yếu được chia thành hai loại mô bệnh học chính:
Ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC)
Chiếm khoảng 15% - 20% tổng số ca ung thư phổi.
Mức độ ác tính cao, phát triển nhanh.
Dễ dàng di căn qua đường máu và bạch huyết ở giai đoạn sớm.
Có liên quan mật thiết đến việc hút thuốc lá.
Ung thư phổi không phải tế bào nhỏ (NSCLC)
Chiếm khoảng 80% - 85% tổng số ca ung thư phổi.
Bao gồm các phân nhóm như: ung thư biểu mô tuyến, ung thư biểu mô tế bào vảy, ung thư tế bào lớn, v.v.
Phát triển tương đối chậm, thời gian di căn muộn hơn.
Là loại ung thư phổi phổ biến nhất trên lâm sàng.
Triệu chứng thường gặp
1. Triệu chứng giai đoạn sớm (dễ bị bỏ qua)
- Ho kéo dài, đặc biệt là trên 2 tuần
- Ho có đờm lẫn máu hoặc ho ra máu
- Đau âm ỉ hoặc đau tức vùng ngực
- Khó thở, hụt hơi
- Khàn tiếng
2. Triệu chứng giai đoạn giữa và muộn
- Sụt cân rõ rệt, mệt mỏi
- Sốt nhẹ kéo dài
- Khó nuốt do khối u chèn ép thực quản
- Hội chứng chèn ép tĩnh mạch chủ trên: phù vùng đầu và mặt
- Đau xương, gãy xương bệnh lý do di căn xương
- Đau đầu, buồn nôn, nôn do di căn não
Chẩn đoán và phân giai đoạn
Phương pháp chẩn đoán
1. Kiểm tra hình ảnh
- Chụp X-quang ngực: sàng lọc ban đầu
- Chụp CT ngực: phát hiện nốt phổi, đánh giá kích thước và vị trí khối u
- PET-CT: đánh giá tình trạng chuyển hóa toàn thân, xác định có di căn hay không
- Chụp cộng hưởng từ MRI: đánh giá di căn não
2. Chẩn đoán bệnh lý — tiêu chuẩn vàng
- Nội soi phế quản: lấy mẫu mô ở ung thư phổi trung tâm
- Sinh thiết phổi xuyên thành ngực qua da: lấy mẫu mô ở ung thư phổi ngoại vi
- Nội soi lồng ngực: lấy mẫu mô tổn thương màng phổi
3. Phân loại phân tử
- Xét nghiệm gen: xác định tình trạng đột biến EGFR, ALK, ROS1, v.v.
- Xét nghiệm biểu hiện PD-L1: hỗ trợ lựa chọn điều trị miễn dịch

- Ung thư phổi giai đoạn sớm — giai đoạn I-II: khối u còn khu trú, không có di căn hạch lympho hoặc di căn xa.
- Giai đoạn tiến triển tại chỗ — giai đoạn III: khối u lớn hơn hoặc có di căn hạch lympho, nhưng chưa có di căn xa.
- Giai đoạn muộn — giai đoạn IV: đã xuất hiện di căn đến các cơ quan xa.
Hệ thống liệu pháp xanh trong điều trị ung thư: Can thiệp xâm lấn tối thiểu kết hợp nhiệt trị liệu ung thư
Điều trị ung thư phổi truyền thống chủ yếu gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Tuy nhiên, các phương pháp này thường đi kèm với mức độ tổn thương lớn và nhiều tác dụng phụ. Trong những năm gần đây, “Liệu Pháp Xanh” ngày càng được quan tâm, lấy can thiệp xâm lấn tối thiểu làm cốt lõi, kết hợp với nhiệt trị ung thư, thể hiệnquan điểm điều trị ung thư hiện đại: “chính xác, ít xâm lấn, hiệu quả”.
Phương pháp điều trị can thiệp xâm lấn tối thiểu
1. Điều trị can thiệp mạch máu
- Truyền hóa chất qua động mạch phế quản (BAI)
Nguyên lý: Chọc qua động mạch đùi hoặc động mạch quay, đưa ống thông chọn lọc vào động mạch nuôi khối u, tức động mạch phế quản.
Ưu điểm: Nồng độ thuốc tại chỗ cao gấp 2–10 lần so với hóa trị toàn thân, tác dụng phụ giảm rõ rệt.
Áp dụng: Ung thư phổi giai đoạn trung bình – muộn, người không chịu được phẫu thuật, điều trị tân bổ trợ trước phẫu thuật.
- Thuyên tắc động mạch phế quản (BAE)
Nguyên lý: Trên cơ sở BAI, sử dụng vật liệu thuyên tắc để chặn nguồn máu nuôi khối u.
Ưu điểm: “Bỏ đói” tế bào ung thư, hiệu quả rõ rệt trong kiểm soát ho ra máu.
Áp dụng: Ung thư phổi có ho ra máu, khối u có nguồn cấp máu phong phú.
2. Điều trị can thiệp không qua mạch máu
- Điều trị đốt u qua da
Đốt sóng cao tần (RFA): Sử dụng nhiệt năng từ sóng cao tần để tiêu diệt khối u.
Đốt vi sóng (MWA): Dùng vi sóng sinh nhiệt, phạm vi đốt rộng hơn.
Đông lạnh khối u (Cryoablation): Dùng nhiệt độ cực thấp, quá trình đông – rã đông để phá hủy khối u.
Áp dụng: Ung thư phổi ngoại vi kích thước ≤ 3 cm, người không thể phẫu thuật.
- Cấy hạt phóng xạ I-125 (¹²⁵I)
Nguyên lý: Cấy trực tiếp các hạt phóng xạ vào bên trong khối u, các hạt này liên tục phát tia để tiêu diệt tế bào ung thư.
Ưu điểm: Tác động trúng đích cao, ít gây tổn thương mô lành xung quanh.
Áp dụng: Bệnh nhân cao tuổi, ung thư phổi tái phát, điều trị giảm nhẹ.
- Điều trị can thiệp qua nội soi phế quản
Dao điện cao tần / dao argon: Cắt bỏ khối u trong đường thở.
Đặt stent khí quản: Giúp giảm tắc nghẽn đường thở.
Liệu pháp quang động học (PDT): Sử dụng chất nhạy sáng kết hợp với tia laser để tiêu diệt khối u.
Phương pháp điều trị nhiệt trong ung thư
1. Nhiệt trị sâu — điều trị nhiệt bằng sóng radio / vi sóng
Nguyên lý: Sử dụng sóng điện từ để làm nóng mô khối u nằm sâu trong cơ thể lên khoảng 41–43°C, duy trì trong 60–90 phút.
Cơ chế:
- Trực tiếp tiêu diệt tế bào ung thư.
- Phá hủy mạch máu nuôi khối u, khiến khối u bị thiếu máu và hoại tử.
- Tăng độ nhạy của khối u với xạ trị và hóa trị.
- Kích hoạt hệ miễn dịch của cơ thể.
Áp dụng cho: Ung thư phổi giai đoạn trung và muộn, tràn dịch màng phổi, di căn hạch bạch huyết.
2. Nhiệt trị cục bộ
- Nhiệt trị cục bộ ngoài cơ thể: Dùng cho các ổ di căn ở bề mặt cơ thể hoặc vùng nông.
- Nhiệt trị trong khoang: Dùng trong điều trị tràn dịch màng phổi bằng phương pháp hóa trị tưới rửa khoang ngực kết hợp làm nóng.
3. Ưu điểm của nhiệt trị
- Không xâm lấn hoặc ít xâm lấn, người bệnh dung nạp tốt.
- Có thể điều trị lặp lại nhiều lần.
- Có tác dụng hiệp đồng, làm tăng độ nhạy khi kết hợp với xạ trị, hóa trị và điều trị nhắm trúng đích.
- Ít tác dụng phụ, không gây ức chế chức năng tủy xương.


Lựa chọn phác đồ điều trị
1. Ung thư phổi giai đoạn sớm (giai đoạn I–II)
Ưu tiên: phẫu thuật cắt bỏ khối u.
Trường hợp không phù hợp phẫu thuật: điều trị đốt u qua da ± cấy hạt phóng xạ.
2. Ung thư phổi tiến triển tại chỗ (giai đoạn III)
Điều trị tổng hợp: điều trị can thiệp + nhiệt trị liệu + xạ trị/hóa trị + điều trị nhắm trúng đích.
Phác đồ cụ thể:
- Hóa trị truyền qua động mạch phế quản: 2–4 chu kỳ.
- Kết hợp nhiệt trị liệu sâu: 2 lần/tuần.
- Xạ trị đồng thời hoặc tuần tự.
- Trường hợp dương tính với gen đột biến dẫn đường: kết hợp thuốc nhắm trúng đích.
3. Ung thư phổi giai đoạn muộn (giai đoạn IV)
Điều trị giảm nhẹ: mục tiêu là kiểm soát triệu chứng, kéo dài thời gian sống và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Phác đồ cụ thể:
- Lấy hóa trị toàn thân/điều trị nhắm trúng đích/liệu pháp miễn dịch làm chủ đạo.
- Kết hợp hóa trị truyền qua động mạch phế quản để tăng hiệu quả và giảm độc tính.
- Trường hợp có ổ di căn: kết hợp đốt u tại chỗ hoặc cấy hạt phóng xạ.
- Trường hợp đau rõ rệt: kết hợp nhiệt trị liệu để giảm triệu chứng đau.
Phòng ngừa và sàng lọc
1. Biện pháp phòng ngừa
- Bỏ thuốc lá, hạn chế rượu bia: Đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất.
- Bảo vệ môi trường sống: Giảm tiếp xúc với bụi mịn PM2.5, giữ không gian trong nhà thông thoáng.
- Bảo hộ nghề nghiệp: Đeo thiết bị bảo hộ, tránh tiếp xúc với các chất gây ung thư.
- Chế độ ăn lành mạnh: Ăn nhiều rau củ quả tươi, hạn chế thực phẩm muối chua, đồ ngâm ướp.
- Tập luyện đều đặn: Tăng cường sức đề kháng và hệ miễn dịch.
2.Khuyến nghị sàng lọc
- Định nghĩa nhóm nguy cơ cao — chỉ cần đáp ứng một trong các tiêu chí sau:
- Người từ 40 tuổi trở lên, có tiền sử hút thuốc ≥ 20 bao/năm.
- Người thường xuyên hút thuốc thụ động.
- Người có tiền sử phơi nhiễm nghề nghiệp.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư phổi.
- Người có tiền sử bệnh phổi mạn tính.
3. Phương pháp sàng lọc
- Tiêu chuẩn vàng: Chụp CT xoắn ốc liều thấp — LDCT.
- Tần suất: Mỗi năm một lần.





